Công Ty TNHH KTL Woods Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 7 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 10 Ngõ 271 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 10, Lane 271, Bui Xuong Trach Street, Khuong Dinh Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111134016
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
KTL Woods Vietnam Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
KTL Woods Vietnam Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Bùi Kim Chinh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ktl Woods Việt Nam
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Cổng thông tin (Web portals) 6312
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 6399
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH KTL Woods Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Hội Tụ
Địa chỉ: Ấp Quang Thọ, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Quang Tho Hamlet, Tan Thuan Binh Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Kim Dung Phát
Địa chỉ: 181A, đường 17 tháng 3 Thôn 5, Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 181a, 17 Thang 3 Street, Hamlet 5, Chu Se Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Lúa Gạo Mỹ Liên
Địa chỉ: Thửa đất số 1343, tờ bản đồ số 6, đường Nguyễn Trọng Quyền, Ấp Thạnh Phước, Xã Trung Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1343, To Ban Do So 6, Nguyen Trong Quyen Street, Thanh Phuoc Hamlet, Trung Hung Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Nam Tiến Durian
Địa chỉ: Buôn Đrao, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Buon Drao, Ea Knuec Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Thới Hưng
Địa chỉ: Số 59 đường Nông Trường Sông Hậu, ấp 2, Xã Thới Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 59, Nong Truong Song Hau Street, Hamlet 2, Thoi Hung Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Chín Thương
Địa chỉ: Thôn 8, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 8, Ea Drang Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Cao Sunny Farm
Địa chỉ: 28E Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 28e Nguyen Huu Canh, Thanh My Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thanh Thu TT
Địa chỉ: Số 89, Đường ĐT 759, Khu Phố Bình Điền, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 89, DT 759 Street, Binh Dien Quarter, Phuoc Binh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Lâm Sản Vũ Gia
Địa chỉ: Thôn Phong Mục, Xã Triệu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Phong Muc Hamlet, Trieu Loc Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đt TM Đức Huy
Địa chỉ: Thôn Trung An, Xã Liên Châu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Trung An Hamlet, Lien Chau Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ktl Woods Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ktl Woods Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH KTL Woods Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ktl Woods Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH KTL Woods Việt Nam tại địa chỉ Số 10 Ngõ 271 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111134016
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu