Công Ty TNHH TM DV XNK Thiện Phúc
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 17 Ngõ 1043 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 17, 1043 Giai Phong Lane, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111217992
Điện thoại/ Fax: 0898128246
Tên tiếng Anh: English name:
TM DV XNK Thien Phuc Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thùy Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Dv Xnk Thiện Phúc
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 4911
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TM DV XNK Thiện Phúc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Vàng Bạc Tiến Đông
Địa chỉ: Bản Hua Mường, Xã Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Hua Muong Hamlet, Sop Cop Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Xe Điện Thành Công
Địa chỉ: Thôn Cầu, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Cau Hamlet, Lac Dao Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thánh Gióng Mẹ Và Bé
Địa chỉ: Số 88, đường Vũ Quang, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 88, Vu Quang Street, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Doanh Nghiệp TN Kinh Doanh Vàng Thu Tông
Địa chỉ: Số Nhà 61, Ấp An Hòa, Xã Khánh Bình, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 61, An Hoa Hamlet, Khanh Binh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Chế Tác Trang Sức Thọ Quyên
Địa chỉ: Số nhà 878, đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Văn Phú, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 878, Dinh Tien Hoang Street, Van Phu Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Bạc Hỹ Dân
Địa chỉ: Phố Mới, Thôn Dinh Trại Như, Xã Thượng Hồng, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Moi Street, Dinh Trai Nhu Hamlet, Thuong Hong Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Kim Ngân Diệp
Địa chỉ: Số 49A ngách 7 ngõ 379 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 49a, Alley 7, 379 Doi Can Lane, Ngoc Ha Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Loc Phat Phat
Địa chỉ: Tầng 1, Lô 3B, Tòa Nhà Meet Coworking Space, Quốc lộ 1A, Đường Lê Hoàn, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 1st Floor, Lot 3B, Meet Coworking Space Building, 1a Highway, Le Hoan Street, Phu Ly Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM - KT - DV Nam Tiến Anh - Chi Nhánh TP Cần Thơ
Địa chỉ: 103A Đường 30 tháng 4, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 103a, 30 Thang 4 Street, Ninh Kieu Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Chi Nhánh - Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Phát Thạnh Xuân
Địa chỉ: 5/8 Hà Huy Giáp, Khu phố 35, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 5/8 Ha Huy Giap, Quarter 35, Thoi An Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Dv Xnk Thiện Phúc
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Dv Xnk Thiện Phúc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TM DV XNK Thiện Phúc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Dv Xnk Thiện Phúc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TM DV XNK Thiện Phúc tại địa chỉ Số 17 Ngõ 1043 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111217992
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu