Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nhà 9
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 4 Ngõ 623 Trương Định, Tổ 9, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 4, 623 Truong Dinh Lane, Civil Group 9, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111538273
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
House 9 Technology Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Bùi Quang Tiệp
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Nhà 9
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nhà 9
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Khảo Sát Và Xây Dựng Công Minh
Địa chỉ: Số nhà 252, đường Trần Hưng Đạo, Thôn số 5, Xã Sơn Động, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 252, Tran Hung Dao Street, So 5 Hamlet, Son Dong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TVXD 168 T&T
Địa chỉ: Tổ 6B, ấp Xẻo Rô, Xã An Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 6B Civil Group, Xeo Ro Hamlet, An Bien Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thiết Kế Phúc Gia Khang
Địa chỉ: Khu nhà ở xã hội phường Bảo Vinh, LKV8-38, đường N12, khu phố Suối Chồn, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Khu Nha O, Hoi Commune, Bao Vinh Ward, LKV8-38, N12 Street, Suoi Chon Quarter, Bao Vinh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nhà 9
Địa chỉ: Số 4 Ngõ 623 Trương Định, Tổ 9, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4, 623 Truong Dinh Lane, Civil Group 9, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Điện Công Nghiệp Sĩ Thanh Energy
Địa chỉ: Số 13 Trần Xuân Soạn, khu phố Tiến Thành 1, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 13 Tran Xuan Soan, Tien Thanh 1 Quarter, Dong Xoai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Thương Mại An Mộc
Địa chỉ: Số 11/19/9 Cao Thắng, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 11/19/9 Cao Thang, Phuong, Hong Bang District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Nam Châu Phát
Địa chỉ: Nhà ông Hoàng Xuân Vân, phố 3, Phường Nguyệt Viên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Hoang Xuan Van, Street 3, Nguyet Vien Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Ispace Enterprise
Địa chỉ: Số 1B, Đường 30, Khu Phố 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1B, Street 30, Quarter 27, An Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Thi Công Xây Dựng Hoàng Hà 358
Địa chỉ: Số nhà 28, đường Võ Nguyên Giáp, tổ dân phố Tống Thỏ Nam, Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 28, Vo Nguyen Giap Street, Tong Tho Nam Civil Group, Tra Ly Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng QH
Địa chỉ: Số 437, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 437, Tran Hung Dao Street, Tran Hung Dao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Nhà 9
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Nhà 9 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nhà 9
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Nhà 9 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nhà 9 tại địa chỉ Số 4 Ngõ 623 Trương Định, Tổ 9, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111538273
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu