Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Thành Mới
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 4 – TT4A Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 4 - Tt4a, Tay Nam Linh Dam Urban Area, Hoang Liet Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111258036
Điện thoại/ Fax: 0387387716
Tên tiếng Anh: English name:
Ha Thanh New Trading And Services Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ha Thanh New Trading And Services Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Lã Thị Hiền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Thành Mới
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (Wedding and related activities) 9633
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Thành Mới
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Huto Service
Địa chỉ: Số nhà 140 đường số 5, KĐT Lakeview City, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 140, Street No 5, KDT Lakeview City, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Và Thương Mại Bình Anh 89
Địa chỉ: Lô A02 khu 3Ha đường Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot A02 Khu 3ha, Duc Dien Street, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Pizza 100
Địa chỉ: Số 256D, Đường Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 256D, Bach Dang Street, Phuong, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Ngọc Hương
Địa chỉ: 252 Xuân Diệu, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 252 Xuan Dieu, Quy Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Ốp La Express
Địa chỉ: 45-47 An Thượng 2, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 45-47 An Thuong 2, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Phúc Thắng Chi Nhánh Hà Nội
Địa chỉ: Số 32 ngõ 19 phố Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 32, Lane 19, Ham Nghi Street, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hải Thịnh Hưng
Địa chỉ: Thôn Tân Cường, Xã Đông Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Tan Cuong Hamlet, Dong Thuy Anh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Hồ Lô Việt
Địa chỉ: Lô A1-43-44, đường B1, tổ 8, KDC Phú Thịnh, khu phố 7, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Lot A1-43-44, B1 Street, Civil Group 8, KDC Phu Thinh, Quarter 7, Long Hung Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Suất Ăn Công Nghiệp Hoa Sen Xứ Thanh
Địa chỉ: Thửa đất số 268, Tờ bản đồ số 11, Tổ 3, khu phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 268, To Ban Do So 11, Civil Group 3, Ba Tri Quarter, Tan Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Tải Hành Khách Tín Phát
Địa chỉ: Ấp Kinh Nhiếm, Xã Tân Phú Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Kinh Nhiem Hamlet, Xa, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Thành Mới
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Thành Mới được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Thành Mới
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Thành Mới được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Thành Mới tại địa chỉ Số 4 – TT4A Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111258036
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu