Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình Hưng Thịnh
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): LK22-NO6D Khu đất Dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: LK22-No6d Khu Dat Dich Vu LK6, LK7, LK10, LK11, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111458437
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Thai Binh Hung Thinh Investment Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Quang Huy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Thái Bình Hưng Thịnh
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình Hưng Thịnh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Hùng 1.8
Địa chỉ: Số nhà 412, Tổ dân phố 2, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 412, Civil Group 2, Dien Bien Phu Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình Hưng Thịnh
Địa chỉ: LK22-NO6D Khu đất Dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: LK22-No6d Khu Dat Dich Vu LK6, LK7, LK10, LK11, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Việt Toàn 68
Địa chỉ: Số nhà 620, Tổ dân phố Đề Thám 10, Phường Thục Phán, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: No 620, De Tham 10 Civil Group, Thuc Phan Ward, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Vấn An
Địa chỉ: Phố Giữa, Xã Hòa An, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: Giua Street, Hoa An Commune, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Ngọc Thơ Vàng
Địa chỉ: 18B, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 18B, Nguyen Van Linh Street, Long Tuyen Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu XD XNK TM Dịch Vụ Hà Trang
Địa chỉ: Tổ dân phố 14, Phường Bình Thuận, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Civil Group 14, Binh Thuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Kinh Doanh Minh Thắng
Địa chỉ: Thôn Trung Phú, Xã Công Chính, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Trung Phu Hamlet, Cong Chinh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Và DV Điện Máy Tuấn Khôi
Địa chỉ: Khu TĐC Thăng Long 3, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu TDC Thang Long 3, Binh Xuyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Thức Ánh
Địa chỉ: Xóm Khoa Đà Hưng Tây, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Khoa Da Hung Tay Hamlet, Hung Nguyen Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Quốc Anh 558
Địa chỉ: Thôn Hang Mạ, Xã Thất Khê, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Hang Ma Hamlet, That Khe Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Thái Bình Hưng Thịnh
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Thái Bình Hưng Thịnh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình Hưng Thịnh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Thái Bình Hưng Thịnh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình Hưng Thịnh tại địa chỉ LK22-NO6D Khu đất Dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111458437
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu