Công Ty Cổ Phần Đại Lâm An Group
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): B1.1 Liền kề 14 - 13 Khu đô thị Cienco 5, đường Phú Lương, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: B1.1 Lien Ke 14 - 13, Cienco 5 Urban Area, Phu Luong Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111478190
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Dai Lam An Group Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dai Lam An Group., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đại Lâm An Group
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đại Lâm An Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Ô Tô Minh Quân
Địa chỉ: 66/6 Đường Phan Văn Đáng, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 66/6, Phan Van Dang Street, Long Chau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH DK Thanh Khoản Trực Tuyến Vniii
Địa chỉ: 14 Quang Trung, Xã Hoài Ân, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 14 Quang Trung, Hoai An Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Quang Minh 68
Địa chỉ: Số nhà 235, tổ 5, Khu Công Nông, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 235, Civil Group 5, Khu Cong Nong, Mao Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn JST Media
Địa chỉ: Số 125 ngõ 158 phố Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 125, Lane 158, Ngoc Ha Street, Ngoc Ha Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Gu Global LLC
Địa chỉ: Số 59 Ấp Tầm Lanh, Xã Truông Mít, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 59 Tam Lanh Hamlet, Truong Mit Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Khang Thuận Phát
Địa chỉ: Số 10/1/2, Đường Dương Tử Giang, Tổ 1, Khu phố 9, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 10/1/2, Duong Tu Giang Street, Civil Group 1, Quarter 9, Tam Hiep Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vận Tải Hải Vân Logistics
Địa chỉ: Thôn Phú Hữu, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Phu Huu Hamlet, Vat Lai Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Quốc Tế Việt Hoa
Địa chỉ: Số nhà 23, ngõ 30 phố Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 23, Lane 30, Van La Street, Kien Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Sang Đức
Địa chỉ: 308 Đường Thanh Tuyền, Ấp Bưng Còng, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 308, Thanh Tuyen Street, Bung Cong Hamlet, Tay Nam Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH 5D Việt Nam
Địa chỉ: số 16 TT17 KĐT Văn Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 16 TT17 KDT Van Phu, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Đại Lâm An Group
Thông tin về Công Ty CP Đại Lâm An Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đại Lâm An Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đại Lâm An Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đại Lâm An Group tại địa chỉ B1.1 Liền kề 14 - 13 Khu đô thị Cienco 5, đường Phú Lương, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111478190
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu