Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Sakura
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Căn 03, Lô D28-NV16, Khu đô thị mới Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Can 03, Lot D28-NV16, Moi Hai Ben Urban Area, Le Trong Tan Street, Duong Noi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111534046
Điện thoại/ Fax: 0976324679
Tên tiếng Anh: English name:
Sakura International Investment Corporation
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Sakura Corp
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Phạm Hoàng Khương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Quốc Tế Sakura
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Sakura
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Gia Bảo HP
Địa chỉ: Khu 6, Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Khu 6, Gia Loc Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Simba Land Đức Trọng
Địa chỉ: Số 01 Tôn Thất Tùng, Lô 90, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 01 Ton That Tung, Lot 90, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Sakura
Địa chỉ: Căn 03, Lô D28-NV16, Khu đô thị mới Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Can 03, Lot D28-NV16, Moi Hai Ben Urban Area, Le Trong Tan Street, Duong Noi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Gió Sông
Địa chỉ: 159 ngõ Quan Thổ 1, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 159, Quan Tho 1 Lane, O Cho Dua Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Thắng Thuận
Địa chỉ: 56 Đống Đa, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 56, Dong Da District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đại Phước Đồng Nai
Địa chỉ: Tầng 08, Tòa nhà TTC Plaza Đồng Nai, 56 - 58 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 8th Floor, TTC Plaza Dong Nai Building, 56 - 58 Cach Mang Thang Tam, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Waterlink Global Đồng Nai
Địa chỉ: Số 12, Đường Đồng Khởi, Tổ 27, Khu phố 2A, Phường Trảng Dài, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 12, Dong Khoi Street, Civil Group 27, 2a Quarter, Trang Dai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghiệp Taic
Địa chỉ: Tổ dân phố Hùng Lãm 2, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Hung Lam 2 Civil Group, Viet Yen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngọc Lâm Logistics
Địa chỉ: Lô CN-13A Khu công nghiệp Châu Minh - Bắc Lý - Hương Lâm giai đoạn 1, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot CN-13a, Chau Minh - Bac Ly - Huong Lam Giai Doan 1 Industrial Zone, Xuan Cam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Bất Động Sản Tân Thành Phát
Địa chỉ: Kiot 34 Tòa B1.3HH03B KĐT Thanh Hà B Cienco5, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Kiot 34 Toa B1.3HH03B, Thanh Ha B Cienco5 Urban Area, Binh Minh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Quốc Tế Sakura
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Quốc Tế Sakura được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Sakura
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Quốc Tế Sakura được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Sakura tại địa chỉ Căn 03, Lô D28-NV16, Khu đô thị mới Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111534046
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu