Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Shining Star
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): số 2C8, ngõ 261, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 2C8, Lane 261, Tran Quoc Hoan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111169964
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Shining Star International Trading Services Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Shining Star International Trading Services Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thu Trâm
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Shining Star
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 5820
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Shining Star
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nhựt Trường 68
Địa chỉ: Số 68, tổ 5, ấp Thạnh Lợi, Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 68, Civil Group 5, Thanh Loi Hamlet, Dong Hoa Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thức Ăn Việt Phương
Địa chỉ: Thửa đất số: 810, tờ bản đồ số: 31, Ấp Dinh An, Xã An Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So: 810, To Ban Do So: 31, Dinh An Hamlet, An Phu Tan Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Lovina Global
Địa chỉ: 18F, Đường Nguyễn Thái Học, Khóm Nguyễn Thái Học, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 18F, Nguyen Thai Hoc Street, Khom Nguyen Thai Hoc, Long Chau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH MT Feed
Địa chỉ: Số 507/70, đường số 65A, tổ 5, ấp 3B, Xã Bàu Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 507/70, 65a Street, Civil Group 5, 3B Hamlet, Bau Lam Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Khoa Tuấn KT
Địa chỉ: 294 Võ Nguyên Giáp, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 294 Vo Nguyen Giap, Dak Cam Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản
Địa chỉ: Số nhà 20, đường Đình Cà Chua, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 20, Dinh Ca Chua Street, Vinh Loc Hamlet, Chuong Duong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nông Sản Xuất Nhập Khẩu Thái Bình Dương
Địa chỉ: 95/7 Đường Hiệp Bình, Khu phố 69, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 95/7, Hiep Binh Street, Quarter 69, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Cao Minh 94
Địa chỉ: Số 090, N5 Khu Tái định cư Vạn Hòa 2, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 090, N5 Khu Tai Dinh Cu Van Hoa 2, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Phương Khang International
Địa chỉ: Số 8, đường tân phú 6, khối 17 Nghi Phú, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 8, Duong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Anh Duy Đại Sơn
Địa chỉ: Xóm Đại Sơn 4, Xã Bạch Hà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Dai Son 4 Hamlet, Bach Ha Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Shining Star
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Shining Star được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Shining Star
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Shining Star được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Shining Star tại địa chỉ số 2C8, ngõ 261, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111169964
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu