Công Ty TNHH Enpro Eco Industries
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 05 Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 05 Tho Thap, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111400067
Điện thoại/ Fax: 0775679929
Tên tiếng Anh: English name:
Enpro Eco Industries Limited Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Enpro Eco Industries Limited Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phùng Quốc Trung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Enpro Eco Industries
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Enpro Eco Industries
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Đô Thị Phú Thọ
Địa chỉ: Thôn 7, Xã Tam Dương Bắc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Hamlet 7, Tam Duong Bac Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Miền Trung
Địa chỉ: 21/1 Đường Đỗ Thừa Tự, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 21/1, Do Thua Tu Street, Phu Tho Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Anh Đức 79
Địa chỉ: Thôn Đức Thành, Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Duc Thanh Hamlet, Hoang Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Môi Trường Xuân Giang KG
Địa chỉ: Thửa đất số 2033 (S-116), tờ bản đồ số 13, ấp Đá Nổi B, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua DAT SO 2033 (S, 116), To Ban Do So 13, Da Noi B Hamlet, Tan Hiep Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xử Lý Môi Trường Cấp Thoát Nước Anh Thi
Địa chỉ: Tổ 5, Ấp Vĩnh Thành, Xã Bình An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Vinh Thanh Hamlet, Binh An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xanh Kyowa
Địa chỉ: Số 7, ngõ 168/26 đường Kim Giang, Tổ 67, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 7, Lane 168/26, Kim Giang Street, Civil Group 67, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Tm&dv Hoàng Ngọc
Địa chỉ: 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 491/1 Truong Chinh, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Giải Pháp Môi Trường Bảo Ngọc
Địa chỉ: Số 594 đường Vũ Văn Hiếu, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 594, Vu Van Hieu Street, Ha Tu Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Cas Việt Nam
Địa chỉ: Số 89, Khu tái định cư phục vụ giải phóng mặt bằng, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 89, Khu Tai Dinh Cu Phuc Vu Giai Phong Mat Bang, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Miền Bắc Group
Địa chỉ: Thôn Tiên Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Tien Hoi Hamlet, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Enpro Eco Industries
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Enpro Eco Industries được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Enpro Eco Industries
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Enpro Eco Industries được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Enpro Eco Industries tại địa chỉ Số 05 Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111400067
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu