Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Hưng Vinh
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 7, số 74 Trương Công Giai, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 7th Floor, No 74 Truong Cong Giai, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111243417
Điện thoại/ Fax: 0916022033
Tên tiếng Anh: English name:
Hung Vinh Investment And Construction Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thùy Hương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Hưng Vinh
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 1511
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất điện (Power production) 3511
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities) 5913
Hoạt động chiếu phim (Motion picture projection activities) 5914
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Sound recording and music publishing activities) 5920
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 9000
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Hưng Vinh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tư Vấn Kỹ Thuật Hân Thành Tài
Địa chỉ: Số 21, Đường Võ Thị Sáu, khu phố Phước Lộc Thọ, Lô E, khu phố 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 21, Vo Thi Sau Street, Phuoc Loc Tho Quarter, Lot E, Quarter 3, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn - Thương Mại - Xây Dựng Phúc Anh
Địa chỉ: 55/18/24 Văn Công Khai, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 55/18/24 Van Cong Khai, Phuong, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Giao Thông 5
Địa chỉ: Số nhà 35, đường Trần Nguyên Đán, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 35, Tran Nguyen Dan Street, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh - Công Ty Cổ Phần Nghiên Cứu Xây Dựng Iqconstruct Việt Nam
Địa chỉ: Phòng 326A, Tầng 32, Tòa nhà văn phòng Rox Tower - Goldmark City (Khu C), 136 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Zoom 326a, 32th Floor, Van Phong Rox Tower Building, Goldmark City (Khu C), 136 Ho Tung Mau, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Dân Dụng Thân Đại Hưng
Địa chỉ: Số 110 Đường Đinh Đức Thiện, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 110, Dinh Duc Thien Street, Phan Rang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất BMV
Địa chỉ: C14-TTTM Ân Thi, phố Bùi Thị Cúc, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: C14-TTTM An Thi, Bui Thi Cuc Street, An Thi Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Lang' Architects
Địa chỉ: 29 Thanh Lương 19, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 29 Thanh Luong 19, Hoa Xuan Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Khảo Sát Đo Đạc Bản Đồ Uy Phong
Địa chỉ: Thôn Trung Hoà, Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Trung Hoa Hamlet, Son Hoa Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Hùng Hùng Trang
Địa chỉ: Lô 809, Đường N9, KDC An Thuận, Tổ 2, Khu phố Xóm Gốc, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Lot 809, N9 Street, KDC An Thuan, Civil Group 2, Khu Pho, Goc Hamlet, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Công Nghệ Thành Vũ
Địa chỉ: Tầng 2, Tòa nhà Đại Đông Á, đường Phạm Tu, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Dai Dong A Building, Pham Tu Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Hưng Vinh
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Hưng Vinh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Hưng Vinh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Hưng Vinh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Hưng Vinh tại địa chỉ Tầng 7, số 74 Trương Công Giai, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111243417
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu