Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Midori
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 5 - 2022
Địa chỉ: ô số 03.06A Tầng 3, tòa nhà Tây Hà Tower, khu đô thị mới P, Phường Trung Văn , Quận Nam Từ Liêm , Hà Nội Bản đồ
Address: O So 03.06a Tang 3, Tay Ha Tower Building, Moi P Urban Area, Trung Van Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Midori có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
O So 03.06a Tang 3, Tay Ha Tower Building, Moi Phường Đại Mỗ , Thành phố Hà Nội O So 03.06a Tang 3, Tay Ha Tower Building, Moi Phường Thanh Xuân , Thành phố Hà Nội
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109993814
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Midori Group
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Người đại diện: Representative:
Phạm Bằng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 54 Lý Thường Kiệt, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Hà Nội
Representative address:
No 54 Ly Thuong Kiet, Quang Trung Ward, Ha Dong District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Midori
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 47240
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment) 96310
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 96100
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 30120
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (Washing and cleaning of textile and fur products) 96200
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 49290
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 49110
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Midori
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Du Lịch HMP
Địa chỉ: LK371, No.11, khu Cổng Đồng, Phường Dương Nội, Hà Nội
Address: LK371, No.11, Khu Cong Dong, Duong Noi Ward, Ha Noi City
Công Ty TNHH TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phạm Huy Khôi
Địa chỉ: Số 29 Khổng Tử, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 29 Khong Tu, Tang Nhon Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Kinh Tế Tổng Hợp Nguyễn Gia
Địa chỉ: Căn R11.3 khu biệt thự Eden rose, Tổ dân phố số 1, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Can R11.3 Khu, Eden Rose Villa, So 1 Civil Group, Thanh Liet Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tư Vấn Kim Doanh
Địa chỉ: Lô I20-I21, Đường số 5, Khu công nghiệp Hải Sơn (giai đoạn 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh
Address: Lot I20-I21, Street No 5, Hai Son Industrial Zone (Giai Doan 3+4), Duc Hoa Commune, Tay Ninh
Công Ty Cổ Phần Trung Du Land
Địa chỉ: Khu 7, Phường Việt Trì, Phú Thọ
Address: Khu 7, Viet Tri Ward, Phu Tho Province
Công Ty TNHH TM Quản Lý Liteso
Địa chỉ: Số nhà 2198 Đường Đại Lộ Hùng Vương, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Phú Thọ
Address: No 2198, Dai Lo Hung Vuong Street, Gia Cam Ward, Viet Tri City, Phu Tho Province
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Tư Vấn Kinh Doanh Tâm Phát
Địa chỉ: Vịnh Thiên Đường 2 - 35 – Khu đô thị Vinhomes Ocean Parks 3, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Vinh Thien, Street 2 - 35, Vinhomes Ocean Parks 3 Urban Area, Nghia Tru Commune, Huyen Van Giang, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn VN Holdings
Địa chỉ: 158A Cô Giang, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 158a Co Giang, Co Giang Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Giải Pháp M.I.S.O
Địa chỉ: 170A1 Ấp Phước Lễ, Xã Thành Triệu, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Address: 170a1 Phuoc Le Hamlet, Thanh Trieu Commune, Huyen Chau Thanh, Tinh Ben Tre, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Tư Vấn Đầu Tư An Khang
Địa chỉ: Tầng 6, Tòa nhà Icon4, số 243 Đê La Thành , Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 6th Floor, Icon4 Building, No 243 De La Thanh, Lang Thuong Ward, Dong Da District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Midori
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Midori được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Midori
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Midori được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Midori tại địa chỉ ô số 03.06A Tầng 3, tòa nhà Tây Hà Tower, khu đô thị mới P, Phường Trung Văn , Quận Nam Từ Liêm , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109993814
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu