Công Ty TNHH Bảo Nguyên BCB
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 1 - 2022
Địa chỉ: Số nhà 10, Ngõ 160/32 Phố Đồng Me, Tổ dân phố số 2, Phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội Bản đồ
Address: No 10, Lane 160/32, Dong Me Street, So 2 Civil Group, Me Tri Thuong Street, Me Tri Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Bảo Nguyên BCB có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109879759
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Bao Nguyen BCB Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bảo Nguyên Bcb
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Bảo Nguyên BCB
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Thịnh Vượng Develop VN
Địa chỉ: Thôn Vạn Xuân, Phường Văn Phú, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Van Xuan Hamlet, Van Phu Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Chất Đốt Năng Lượng Xanh Hùng Trường
Địa chỉ: Thôn Sầy, Xã Tuấn Đạo, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Say Hamlet, Tuan Dao Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Năng Lượng Mộc An Hòa
Địa chỉ: Lô 39 - 40 đường Hoàng Minh Giám, KDC An Lộc, KĐT mới An Phú Thịnh, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot 39 - 40, Hoang Minh Giam Street, KDC An Loc, KDT Moi An Phu Thinh, Quy Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Chi Nhánh 1 - Công Ty TNHH Xây Dựng Và Nội Thất Nam Phố
Địa chỉ: D9/262B/1, ấp 43, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: D9/262B/1, Hamlet 43, Hung Long Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Chế Biến Lâm Sản Nghĩa Lan
Địa chỉ: Thôn 1 Phúc Đồng, Xã Phong Nha, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 1 Phuc Dong Hamlet, Phong Nha Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thủ Công Mỹ Nghệ Tân Thành
Địa chỉ: Số 52, Tổ 13, Ấp Bình Thành, Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 52, Civil Group 13, Binh Thanh Hamlet, Trung Thanh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Đạo Tuyến
Địa chỉ: Thôn Đoàn Kết, Xã Trại Cau, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Doan Ket Hamlet, Trai Cau Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty CP Năng Lượng Xanh Thành Sen
Địa chỉ: Tầng 1, Tòa nhà Trung đô, số 42 đại lộ Lê Nin, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 1st Floor, Trung Do Building, No 42 Dai Lo Le Nin, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Lâm Hữu Lũng
Địa chỉ: Thôn Bến Lường, Xã Tuấn Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Ben Luong Hamlet, Tuan Son Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Mây Tre Quân Đào
Địa chỉ: A5/51A3, Ấp 10, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: A5/51a3, Hamlet 10, Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bảo Nguyên Bcb
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bảo Nguyên Bcb được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Bảo Nguyên BCB
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bảo Nguyên Bcb được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Bảo Nguyên BCB tại địa chỉ Số nhà 10, Ngõ 160/32 Phố Đồng Me, Tổ dân phố số 2, Phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109879759
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu