Công Ty Cổ Phần Vna Linh Dũng
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 10 - 2022
Địa chỉ: số nhà 32, ngách 604/49, tổ 22, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 32, Alley 604/49, Civil Group 22, Ngoc Thuy Street, Ngoc Thuy Ward, Long Bien District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Vna Linh Dũng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110165759
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Vna Linh Dung Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Vna Linh Dung., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Thị Hạnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Vna Linh Dũng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Vna Linh Dũng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH LDL Precision
Địa chỉ: 143/35 Đường 2 Bà Trưng Khu Phố Đông Tác, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 143/35, 2 Ba Trung Street, Dong Tac Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Cơ Khí Điện Thuận Phát
Địa chỉ: 431 Võ Trần Chí, Khu phố 2, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 431 Vo Tran Chi, Quarter 2, Tan Nhut Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH DV Cơ Khí Xây Dựng Phát Đạt Đà Nẵng
Địa chỉ: 103 Ngô Xuân Thu, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 103 Ngo Xuan Thu, Hai Van Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Đăng Mạnh Dũng
Địa chỉ: Thôn Quảng Bố, Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Quang Bo Hamlet, Lam Thao Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhôm Kính Bảo Châu
Địa chỉ: Thôn Nghĩa Dũng, Xã An Phú, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Nghia Dung Hamlet, An Phu Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty CP Inox Toàn Phát
Địa chỉ: Xóm Thái Linh, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Thai Linh Hamlet, Hung Nguyen Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Iwa Group
Địa chỉ: 26/41/50/2A6 Võ Văn Vân, Khu phố 1, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 26/41/50/2a6 Vo Van Van, Quarter 1, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cơ Khí Và Xây Dựng Châu Phát JSC
Địa chỉ: Tổ 41, Khu Hà Trung 2, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 41, Khu Ha Trung 2, Ha Lam Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Cơ Khí Trường Tấn
Địa chỉ: 29/28 Đường 4, Khu phố 44, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 29/28, Street 4, Quarter 44, Phuong, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH NCH Solutions
Địa chỉ: Số A1105, Tầng 11, Tòa A khu Chung cư An Phú, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No A1105, 11th Floor, Toa A Khu Chung Cu An Phu, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Vna Linh Dũng
Thông tin về Công Ty CP Vna Linh Dũng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Vna Linh Dũng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Vna Linh Dũng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Vna Linh Dũng tại địa chỉ số nhà 32, ngách 604/49, tổ 22, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110165759
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu