Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nông Sản Sạch Và Dược Liệu Thắng Lợi
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 4 - 2022
Địa chỉ: Số 10 ngõ 68 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ , Quận Long Biên , Hà Nội Bản đồ
Address: No 10, 68 Ngoc Thuy Lane, Ngoc Thuy Ward, Long Bien District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nông Sản Sạch Và Dược Liệu Thắng Lợi có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109953145
Điện thoại/ Fax: 0976712282
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thang Loi Mcapd ., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Long Biên
Người đại diện: Representative:
Lý Thị Nga
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ Xuân Lộc, Thị trấn Xuân Hoà, Huyện Hà Quảng, Cao Bằng
Representative address:
Xuan Loc Civil Group, Xuan Hoa Town, Ha Quang District, Cao Bang Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Nông Sản Sạch Và Dược Liệu Thắng Lợi
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Goat and sheep breeding and goat, sheep and deer production) 144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa (Horses, donkeys, horses and horses) 142
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 10500
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 1310
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 1320
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất cà phê (Coffee production) 10770
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất chè (Tea production) 10760
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm (Growing spices, herbs, perennials) 128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nông Sản Sạch Và Dược Liệu Thắng Lợi
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hiền Yến
Địa chỉ: Tổ 8, Ấp Bãi Giếng, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Bai Gieng Hamlet, Kien Luong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
DNTN Thủy Sản Nguyễn Hoàng Thân
Địa chỉ: Tổ 5, ấp Thành Phụng Tây, Xã Đông Hưng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Thanh Phung Tay Hamlet, Dong Hung Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Ngân Khánh Phát
Địa chỉ: Quốc Lộ 56, tổ 16, khu phố Tân Phong, Phường Hàng Gòn, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Highway 56, Civil Group 16, Tan Phong Quarter, Hang Gon Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Hoa Quả Nhập Khẩu Minh Toàn Fruits
Địa chỉ: 25 Cẩm Bắc 3, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 25 Cam Bac 3, Phuong, Cam Le District, Da Nang City
Công Ty TNHH Trường An Foods Việt Nam
Địa chỉ: Xóm 4, Thôn Thuý Lâm 1, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Thuy Lam 1 Hamlet, Thanh Ha Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Medtriva Pharma
Địa chỉ: Số 8 ngõ 1, tổ 17 Bắc Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8, Lane 1, 17 Bac Lam Civil Group, Phu Luong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thực Phẩm Song Giang
Địa chỉ: B20/418 Ấp 3, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: B20/418 Ap 3, Tan Nhut Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vựa Hàu Sài Gòn
Địa chỉ: Số 139 Quốc lộ 1A, Khu phố 31, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 139, 1a Highway, Quarter 31, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thành Công XNK
Địa chỉ: Số 650 Nguyễn Công Trứ, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 650 Nguyen Cong Tru, Nam Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Khải Phong Anh
Địa chỉ: Thôn Bá Cầu, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Ba Cau Hamlet, Binh Nguyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Nông Sản Sạch Và Dược Liệu Thắng Lợi
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Nông Sản Sạch Và Dược Liệu Thắng Lợi được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nông Sản Sạch Và Dược Liệu Thắng Lợi
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Nông Sản Sạch Và Dược Liệu Thắng Lợi được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Nông Sản Sạch Và Dược Liệu Thắng Lợi tại địa chỉ Số 10 ngõ 68 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ , Quận Long Biên , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109953145
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu