Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Lạnh Và Thương Mại Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 2 - 2022
Địa chỉ: Số 3 ngách 43/8 ngõ 43 tổ 9 phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 3, Alley 43/8, 43 To 9 Lane, Tu Dinh Street, Long Bien Ward, Long Bien District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Lạnh Và Thương Mại Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109911219
Điện thoại/ Fax: 0983115522
Tên tiếng Anh: English name:
Vietnam Refrigeration Industry And Commercial Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Tuấn Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Kỹ Nghệ Lạnh Và Thương Mại Việt Nam
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Lạnh Và Thương Mại Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Star-Continent
Địa chỉ: Tầng 9 Tòa nhà 3D Center, Số 3 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 9th Floor, 3D Center Building, No 3, Duy Tan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hạ Tầng Nông Thôn Mới
Địa chỉ: Số 11A, Đường Nguyễn Du, Tổ 11, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 11a, Nguyen Du Street, Civil Group 11, To Hieu Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Tổng Hợp Phú Hưng
Địa chỉ: 49 Trần Công Hiến, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 49 Tran Cong Hien, Binh Son Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lộc Phát NB
Địa chỉ: Số nhà 633 đường Nguyễn Công Trứ, phố Bích Đào, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 633, Nguyen Cong Tru Street, Bich Dao Street, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH XD Quang Tùng
Địa chỉ: Số nhà 30, thôn Thạch Đài, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 30, Thach Dai Hamlet, Yen Dinh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế - Xây Dựng - Thương Mại - Dịch Vụ Thành Cường
Địa chỉ: D51 Châu Văn Liêm, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: D51 Chau Van Liem, Ham Thang Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng MTV T&n
Địa chỉ: Tổ 9, Đường Nguyễn Khuyến, Khu phố 5a, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 9, Nguyen Khuyen Street, 5a Quarter, Trang Dai Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Xuất, Thương Mại, Dịch Vụ Tôn Sắt Thép Nam Hải Phát
Địa chỉ: 58A, Thôn Hòa Bình, Xã Krông Năng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 58a, Hoa Binh Hamlet, Krong Nang Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cơ Khí Và Điện Cheng Zhu
Địa chỉ: Số nhà 1437, Đường Quang Trung, Tổ dân phố Nghiêm Thôn, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 1437, Quang Trung Street, Nghiem Thon Civil Group, Que Vo Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Lắp Máy Tín Nghĩa
Địa chỉ: Thôn Bài Trượng, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Bai Truong Hamlet, Quang Bi Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Kỹ Nghệ Lạnh Và Thương Mại Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Kỹ Nghệ Lạnh Và Thương Mại Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Lạnh Và Thương Mại Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Kỹ Nghệ Lạnh Và Thương Mại Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Lạnh Và Thương Mại Việt Nam tại địa chỉ Số 3 ngách 43/8 ngõ 43 tổ 9 phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109911219
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu