Công Ty TNHH Tuandoco Vietnam
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 5 - 2016
Địa chỉ: Số 19/142, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội Bản đồ
Address: No 19/142, Phu Vien Street, Bo De Ward, Long Bien District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Tuandoco Vietnam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0107450139
Điện thoại/ Fax: 0987838414
Tên tiếng Anh: English name:
Tuandoco Vietnam Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Long Biên
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Dũng
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 14 Đào Duy Từ, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Representative address:
No 14 Dao Duy Tu, Hang Buom Ward, Hoan Kiem District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuandoco Vietnam
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 23960
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment) 96310
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 85520
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 90000
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (Manufacture of jewellery and related articles) 32110
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Manufacture of basic precious and other non- ferrous metals) 24200
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 23910
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 23930
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tuandoco Vietnam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty TNHH Kỳ Kim Group
Địa chỉ: 346/53 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 346/53 Binh Loi, Binh Loi Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trangia Group
Địa chỉ: 77 Đường số 5, Khu dân cư ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 77, Street No 5, Ap 5 Residential Area, Binh Hung Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phước Hưng Pharma
Địa chỉ: Số 33-37 Chu Văn An, Khóm 3, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 33-37 Chu Van An, Khom 3, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dược Tâm Trí
Địa chỉ: D10-6 Đường Số 3, KDC Long Thịnh, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: D10-6, Street No 3, KDC Long Thinh, Hung Phu Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Hải Đăng BG
Địa chỉ: Thôn Hương Mãn, Xã Mỹ Thái, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Huong Man Hamlet, My Thai Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hiệp Thúy
Địa chỉ: Thôn Kim Phú Na, Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Kim Phu Na Hamlet, Ha Trung Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Playland Việt Nam
Địa chỉ: 44/17 Đường Lê Thị Trung, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 44/17, Le Thi Trung Street, Binh Phuoc A Quarter, An Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH BX Acoustics
Địa chỉ: Xóm Nghi Phương 6, Xã Thần Lĩnh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nghi Phuong 6 Hamlet, Than Linh Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Chế Biến Và Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Thiên Long Thắng
Địa chỉ: Số 49 Thôn Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 49, Nam Quan Hamlet, Dong Dang Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Khang Anh
Địa chỉ: Xóm Đồng A, Thôn Văn Điển, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Dong A Hamlet, Van Dien Hamlet, Yen So Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuandoco Vietnam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuandoco Vietnam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tuandoco Vietnam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuandoco Vietnam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tuandoco Vietnam tại địa chỉ Số 19/142, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0107450139
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu