Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thông Tin Truyền Thông Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 6 - 2016
Địa chỉ: Số 60 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội Bản đồ
Address: No 60 Luong Khanh Thien, Tuong Mai Ward, Hoang Mai District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thông Tin Truyền Thông Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0107466266
Điện thoại/ Fax: 0966336969
Tên tiếng Anh: English name:
Vdicc.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Hoàng Mai
Người đại diện: Representative:
Phạm Ngọc Thúy
Địa chỉ N.Đ.diện:
Nhà 1046 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà Nội
Representative address:
Nha 1046, Lang Street, Lang Thuong Ward, Dong Da District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Thông Tin Truyền Thông Việt Nam
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 82110
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 63290
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 85520
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Activities of call centres) 82200
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 26600
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thông Tin Truyền Thông Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Viễn Thông & Công Nghệ Thanh Ngọc
Địa chỉ: Số nhà 15 đường Bờ Đa, Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 15, Bo Da Street, Thach Loi Hamlet, Noi Bai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Công Nghệ Dee
Địa chỉ: Số 66 Vũ Huy Tấn, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 66 Vu Huy Tan, Gia Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Số Agri Tech
Địa chỉ: 372/1, Khu Vực Bình An, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 372/1, Khu Vuc Binh An, Long Tuyen Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Hai Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Viễn Thông Quảng Ngãi
Địa chỉ: 141A Nguyễn Nghiêm, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 141a Nguyen Nghiem, Cam Thanh Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Viễn Thông Diễn Châu
Địa chỉ: Thôn Cầu Bùng, Xã Đức Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Cau Bung Hamlet, Duc Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Chi Nhánh Dịch Vụ Viễn Thông Công Nghệ Thông Tin Quảng Ngãi - Công Ty Cổ Phần Những Trang Vàng Việt
Địa chỉ: 64/10 Nơ Trang Long, Phường Kon Tum, Thành Phố Kon Tum, Kon Tum
Address: 64/10 No Trang Long, Kon Tum Ward, Kon Tum City, Kon Tum Province
Chi Nhánh 1 -Công Ty TNHH Một Thành Viên Trần Xuân Quý
Địa chỉ: Thửa đất số 273, Tờ bản đồ số 48, Khu tái định cư khu 3, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 273, To Ban Do So 48, Khu Tai Dinh Cu Khu 3, Phuong, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Chi Nhánh - Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Đầu Tư Minh Đạt
Địa chỉ: Căn V3L08 khu tổ hợp du lịch nghĩ dưỡng sonasea Vân Đồn harbor city, Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Can V3L08 Khu To Hop Du Lich Nghi Duong Sonasea Van Don Harbor City, Dac Khu Van Don, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH NTP 88 Việt Nam
Địa chỉ: Lô 10 khu đất dịch vụ liền kề 16, 17, 18a, 18b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot 10 Khu Dat Dich Vu Lien Ke 16, 17, 18a, 18B, Duong Noi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH NTP Communications Việt Nam
Địa chỉ: Lô 10 khu đất dịch vụ liền kề 16, 17, 18a, 18b, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot 10 Khu Dat Dich Vu Lien Ke 16, 17, 18a, 18B, Duong Noi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Thông Tin Truyền Thông Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Thông Tin Truyền Thông Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thông Tin Truyền Thông Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Thông Tin Truyền Thông Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thông Tin Truyền Thông Việt Nam tại địa chỉ Số 60 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0107466266
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu