Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Ecoteck TT
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 3 - 2022
Địa chỉ: Số nhà 24, đường Gamuda Garden 3-7/10 Khu đô thị Gamuda Gard, Phường Trần Phú , Quận Hoàng Mai , Hà Nội Bản đồ
Address: No 24, Gamuda Garden 3-7/10 Street, Gamuda Gard Urban Area, Tran Phu Ward, Hoang Mai District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Ecoteck TT có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109944905
Điện thoại/ Fax: 0859990789
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ecoteck Tt.Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Hoàng Mai
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Huệ
Địa chỉ N.Đ.diện:
Đội 4, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Representative address:
Hamlet 4, Ta Thanh Oai Commune, Thanh Tri District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Ecoteck Tt
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 23960
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 72120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 72110
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Ecoteck TT
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH SX TM Tâm Phong
Địa chỉ: 79/8 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 79/8 Nguyen Van Qua, Dong Hung Thuan Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Đồng Bằng Sông Cửu Long - Công Ty TNHH Một Thành Viên Khai Thác Thuỷ Lợi Miền Nam
Địa chỉ: Tổ 5, Ấp An Thành, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, An Thanh Hamlet, Binh An Commune, Huyen Chau Thanh, Tinh Kien Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoan Giếng Tấn Đạt
Địa chỉ: Số 36 Ấp Giồng Ngang, Xã Hòa Khánh Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An
Address: No 36 Giong Ngang Hamlet, Hoa Khanh Dong Commune, Duc Hoa District, Long An Province
Công Ty TNHH Phát Tài Krông Búk
Địa chỉ: Buôn Đrây Huê, Xã Cư Pơng, Huyện Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Buon Dray Hue, Cu Pong Commune, Huyen Krong Buk, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Cấp Nước Hưng Phú
Địa chỉ: Số nhà 243, tổ 7, phố Trần Hưng Đạo, Phường Đề Thám, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Address: No 243, Civil Group 7, Tran Hung Dao Street, De Tham Ward, Thai Binh City, Tinh Thai Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Sơn Nam
Địa chỉ: Số 667 Trần Nhân Tông, Phường Vị Xuyên, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Address: No 667 Tran Nhan Tong, Vi Xuyen Ward, Nam Dinh City, Tinh Nam Dinh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TM DV Công Ích Tiến Phát Đạt
Địa chỉ: 83, ấp 4, Xã Phước Lợi, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
Address: 83, Hamlet 4, Phuoc Loi Commune, Huyen Ben Luc, Tinh Long An, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Tổng Hợp Đông Giang
Địa chỉ: Thôn Đức Tiến, Xã Đông Phú, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Address: Duc Tien Hamlet, Dong Phu Commune, Huyen Luc Nam, Tinh Bac Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Lắp Đặt Và Xử Lý Nước Eco Water
Địa chỉ: Số 32 đường Nguyễn Đức Mậu, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Address: No 32, Nguyen Duc Mau Street, Truong Thi Ward, Vinh City, Nghe An Province
Công Ty TNHH MTV Nước Biwase Bình Phước
Địa chỉ: Tổl, Khu Phố Mỹ Hưng, Phường Thành Tâm, Thị Xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước
Address: Tol, My Hung Quarter, Thanh Tam Ward, Chon Thanh Town, Binh Phuoc Province
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Ecoteck Tt
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Ecoteck Tt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Ecoteck TT
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Ecoteck Tt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Ecoteck TT tại địa chỉ Số nhà 24, đường Gamuda Garden 3-7/10 Khu đô thị Gamuda Gard, Phường Trần Phú , Quận Hoàng Mai , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109944905
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu