Công Ty TNHH Thiết Bị Và Y Tế Hào Hùng
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 11 - 2021
Địa chỉ: Số 47 ngõ 69 Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội Bản đồ
Address: No 47, 69 Bui Huy Bich Lane, Hoang Liet Ward, Hoang Mai District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thiết Bị Và Y Tế Hào Hùng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109810901
Điện thoại/ Fax: 0941379386
Tên tiếng Anh: English name:
Hao Hung Medica And Equippment Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đỗ Mạnh Hùng
Các loại thuế: Taxes:
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Và Y Tế Hào Hùng
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn (Scientific research and technological development in the field of human sciences) 7222
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thiết Bị Và Y Tế Hào Hùng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kim Hải Seafood
Địa chỉ: Số 110 Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 110 Phuc Tan, Hong Ha Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty CP Sâm Tâm Việt
Địa chỉ: Căn nhà 1 khu C, ngõ 129 Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Can Nha 1 Khu C, 129 Thien Hien Lane, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đại Hương
Địa chỉ: Thôn 10, Xã Thượng Bằng La, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Hamlet 10, Thuong Bang La Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Xanh N.L
Địa chỉ: Thửa đất số 521, tờ bản đồ số 42, thôn 1, Xã Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 521, To Ban Do So 42, Hamlet 1, Lac Duong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH NPP Minh Nhật Minh
Địa chỉ: Tổ dân phố Nguyễn Trãi, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nguyen Trai Civil Group, Tran Lam Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Cung Cấp Thực Phẩm Nguyễn Thị Lý
Địa chỉ: Thôn Thuận Vi 1, Xã Tân Thuận, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Thuan Vi 1 Hamlet, Tan Thuan Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Đỗ Gia
Địa chỉ: 01/6 La Văn Tiến, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 01/6 La Van Tien, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Phúc Nhật
Địa chỉ: tổ 5, ấp Phú Thạnh, Xã Tân Phú Trung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Phu Thanh Hamlet, Xa, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đoàn Dững
Địa chỉ: tổ 20 ấp Hòa An, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 20 Ap Hoa An Civil Group, Tan Nhuan Dong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thủy Sản Kim Kim
Địa chỉ: 149 Đinh Tiên Hoàng, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 149 Dinh Tien Hoang, Phu Yen Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Và Y Tế Hào Hùng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Và Y Tế Hào Hùng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thiết Bị Và Y Tế Hào Hùng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Và Y Tế Hào Hùng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thiết Bị Và Y Tế Hào Hùng tại địa chỉ Số 47 ngõ 69 Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109810901
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu