Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hasuko Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 1 - 2 - 2023
Địa chỉ: Khu C24-19 khu đô thị Gleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Khu C24-19, Gleximco Urban Area, Le Trong Tan Street, Duong Noi Ward, Ha Dong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hasuko Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110239351
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Hasuko Viet Nam Investment Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Hasuko Viet Nam
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hoàng Thị Thục Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Hasuko Việt Nam
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hasuko Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH DV Và TM Đại Dương HT
Địa chỉ: Thôn kiều, Xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Kieu Hamlet, Lien Bao Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Lam Trường Lâm Đồng
Địa chỉ: Thôn Đăk Kual, Xã Đức An, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Dak Kual Hamlet, Duc An Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Trầm Hương Sam Vy - Chi Nhánh Sam Đạt
Địa chỉ: Xóm 4, Xã Phúc Trạch, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Phuc Trach Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Daily Supply
Địa chỉ: 54 Đường số 1, KDC City Land Center Hills, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 54, Street No 1, KDC City Land Center Hills, Hanh Thong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Syn Japan
Địa chỉ: Ấp Lân Quới 2, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Lan Quoi 2 Hamlet, Thanh Quoi Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Dpa
Địa chỉ: 1/7B Lê Quang Đạo, ấp 46, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1/7B Le Quang Dao, Hamlet 46, Xuan Thoi Son Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Song Jun
Địa chỉ: số nhà 29 phố Thanh Khang, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 29, Thanh Khang Street, Chu Van An Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Văn Lương
Địa chỉ: Số 1 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1 Tran Khanh Du, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Văn Dụ
Địa chỉ: Tổ 3, ấp Minh Thắng 6, Xã Nha Bích, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Minh Thang 6 Hamlet, Nha Bich Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Phong Thuỷ PT
Địa chỉ: Tổ 1, khu phố Đồng Nơ 2, Phường Tân Khai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Dong No 2 Quarter, Tan Khai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Hasuko Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Hasuko Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hasuko Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Hasuko Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hasuko Việt Nam tại địa chỉ Khu C24-19 khu đô thị Gleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110239351
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu