Công Ty Cổ Phần Miến Hòa Bình
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 11 - 2016
Địa chỉ: Số nhà 26, ngách 16/64, ngõ 16 phố Hoàng Cầu - Phường ô Chợ Dừa - Quận Đống đa - Hà Nội Bản đồ
Address: No 26, Alley 16/64, Lane 16, Hoang Cau Street, O Cho Dua Ward, Dong Da District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Miến Hòa Bình có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0107629418
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Hoa Binh Glassy Noodle Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Đống đa
Người đại diện: Representative:
Hoàng Văn Chiến
Địa chỉ N.Đ.diện:
Xóm 5-Xã Hợp Thành-Huyện Yên Thành-Nghệ An
Representative address:
Hamlet 5, Hop Thanh Commune, Yen Thanh District, Nghe An Province
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Miến Hòa Bình
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Miến Hòa Bình
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thực Phẩm Thiên Phước
Địa chỉ: 537, Nguyễn Huệ, khóm 1, Phường 1, Thành phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 537, Nguyen Hue, Khom 1, Ward 1, Sa Dec City, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Loan Duyên
Địa chỉ: Tổ dân phố 8B, Thị Trấn Xuân An, Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: 8B Civil Group, Xuan An Town, Huyen Nghi Xuan, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vinh Xương
Địa chỉ: Lô N17, Đường số 9, Cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
Address: Lot N17, Street No 9, Cong Nghiep Hai Son Duc Hoa Dong Cluster, Duc Hoa Dong Commune, Huyen Duc Hoa, Tinh Long An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Quang Khải
Địa chỉ: thôn Tử Nê, Xã Tân Lãng, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tu Ne Hamlet, Tan Lang Commune, Huyen Luong Tai, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần FH Investment
Địa chỉ: 291 Lâm Văn Bền, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 291 Lam Van Ben, Binh Thuan Ward, District 7, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Chế Biến Thực Phẩm Phượng Hạnh
Địa chỉ: Số 610 Đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Address: No 610, Nguyen Van Giap Street, Cau Dien Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi City
Công Ty TNHH VN Food Export
Địa chỉ: 95 Trần Cao Vân, Phường Cẩm Phô, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Address: 95 Tran Cao Van, Cam Pho Ward, Hoi An City, Tinh Quang Nam, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thực Phẩm Thiên Hà Việt Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 1084, Tờ bản đồ số 34 Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh
Address: Thua Dat So 1084, To Ban Do So 34, Giang Lieu Quarter, Phuong Lieu Ward, Que Vo Town, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Việt Hưng Việt Nam
Địa chỉ: Thị Ngoại, Thôn 4, Xã Tân Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Thi Ngoai, Hamlet 4, Tan Hoa Commune, Quoc Oai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Phân Phối Châu Sơn
Địa chỉ: Thôn Châu Sơn, Xã Ngọc Châu, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Address: Chau Son Hamlet, Ngoc Chau Commune, Huyen Tan Yen, Tinh Bac Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Miến Hòa Bình
Thông tin về Công Ty CP Miến Hòa Bình được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Miến Hòa Bình
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Miến Hòa Bình được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Miến Hòa Bình tại địa chỉ Số nhà 26, ngách 16/64, ngõ 16 phố Hoàng Cầu - Phường ô Chợ Dừa - Quận Đống đa - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0107629418
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu