Công Ty TNHH An Bình Food
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 1 - 2022
Địa chỉ: Số 126, Tổ 36, Ngõ 814 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 126, Civil Group 36, Lane 814, Lang Street, Lang Thuong Ward, Dong Da District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH An Bình Food có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109887968
Điện thoại/ Fax: 0936542666
Tên tiếng Anh: English name:
Food An Binh Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trương Hồng Quân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Bình Food
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH An Bình Food
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH XNK Nông Sản Yg Đắk Lắk
Địa chỉ: Tổ dân phố 9a, Phường Cư Bao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 9a Civil Group, Cu Bao Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Phước Minh Quân
Địa chỉ: Thửa đất số 2137, Tờ bản đồ số 55, Đường N5, Tổ 16, Khu phố 4, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2137, To Ban Do So 55, N5 Street, Civil Group 16, Quarter 4, Hoa Loi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại An Phát Thịnh 68
Địa chỉ: Tổ 4, ấp 7 Chợ, Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 4, 7 Cho Hamlet, Dong Thai Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Green Life Company-Chi Nhánh HN4
Địa chỉ: Số 112 đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 112, Cau Dien Street, Tay Tuu Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Bách Thành Vn-Chi Nhánh HN29
Địa chỉ: Số 37 Ngõ 87 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 37, 87 Phuong Mai Lane, Kim Lien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thực Phẩm Nhung Bảo An
Địa chỉ: Tổ 2, Khu 5, Phường Việt Hưng, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Khu 5, Viet Hung Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hải Nguyệt Quảng Ninh
Địa chỉ: Số 05, Tổ 13B, Khu phố Quang Trung 4, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 05, 13B Civil Group, Quang Trung 4 Quarter, Uong Bi Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hananova
Địa chỉ: Tầng 8, Tòa Nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 8th Floor, Licogi 13 Building, No 164 Khuat Duy Tien, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM Và DV Gia Hưng Phú Thọ
Địa chỉ: Khu 7, Xã Bản Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 7, Ban Nguyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Phát Triển Lê Hiếu
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa Nhà More Building, 36 Mạc Đỉnh Chi, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 3rd Floor, More Building Building, 36 Mac Dinh Chi, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Bình Food
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Bình Food được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH An Bình Food
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Bình Food được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH An Bình Food tại địa chỉ Số 126, Tổ 36, Ngõ 814 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109887968
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu