Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Kamco Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 3 - 2019
Địa chỉ: Xóm Bãi, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: Bai Hamlet, Uy No Commune, Dong Anh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Kamco Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0108670962
Điện thoại/ Fax: 02437303585
Tên tiếng Anh: English name:
Viet Nam Kamco Technology Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Viet Nam Kamco Technology Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Linh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Kamco Việt Nam
Bán buôn cao su (Wholesale of rubber) 46694
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms) 46693
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c) 46699
Bán buôn đồ ngũ kim (Wholesale of hardware) 46637
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (Wholesale of wallpaper and floor coverings, sanitary equipments) 46636
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (Wholesale of bricks, sand, stone) 46633
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural) 46692
Bán buôn kim loại khác (Wholesale of other metals) 46623
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kính xây dựng (Wholesale of construction glass) 46634
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of electric equipment, electric materials (motors, generators, transformers, wire…)) 46592
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (Wholesale of machinery for textile, apparel and leather production) 46593
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of other machinery and equipment,) 46599
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (Wholesale of machinery and equipment for mining, quarrying and construction) 46591
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Wholesale of office machinery and equipment (except computers and peripheral equipment)) 46594
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Wholesale of medical and dental instruments and) 46595
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural) 46691
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap) 46697
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies) 46696
Bán buôn quặng kim loại (Wholesale of metal ores) 46621
Bán buôn sắt, thép (Wholesale of iron, steel) 46622
Bán buôn sơn, vécni (Wholesale of paints, varnishes) 46635
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres) 46695
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Wholesale of bamboo, rough timber and processed) 46631
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác (Wholesale of gold, silver and other precious metals) 46624
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn xi măng (Wholesale of cement) 46632
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware in specialized stores) 47521
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of wall covering bricks, sanitary equipments in specialized stores) 47525
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of construction glass in specialized stores) 47523
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of paints, varnishes in specialized stores) 47522
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other construction installation equipments in specialized stores) 47529
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of bricks, sand, stone and other construction materials in specialized stores) 47524
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 30120
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe (Manufacture of railway locomotives and rolling) 30200
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan (Manufacture of air and spacecraft and related) 30300
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other special-purpose machinery) 28299
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng (Manufacture of machinery for constructive materials production) 28291
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 30910
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 30990
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 29200
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 29100
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội (Manufacture of military fighting vehicles) 30400
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật (Manufacture of bicycles and invalid carriages) 30920
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Kamco Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Dịch Vụ Vinh Quang
Địa chỉ: Số 5a, Ngõ 53 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5a, Lane 53, Vu Xuan Thieu Street, Phuc Loi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Chế Tạo Điện Quang Biên
Địa chỉ: Số nhà 5 Thôn Cữ, Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 5, Cu Hamlet, An Phong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Máy Phát Điện Bạch Kim Mới Hà Nội
Địa chỉ: Số 3 Tô Ngọc Vân, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 3 To Ngoc Van, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Bá Thịnh
Địa chỉ: Số 19 Lý Tự Trọng, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 19 Ly Tu Trong, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Gia Hưng Phòng Sạch Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Sơn Lập, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Son Lap Hamlet, Lang Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Dalong
Địa chỉ: Số nhà 41A, ngõ 105 Đường Yên Hoà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 41a, Lane 105, Yen Hoa Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghệ Trường Phát
Địa chỉ: Số 18A, Ngõ Quyết Tâm, Thôn Thái Phù, Xã Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
Address: No 18a, Quyet Tam Lane, Thai Phu Hamlet, Soc Son Commune, Soc Son District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phụ Tùng Máy Công Trình Minh Thái
Địa chỉ: Số nhà 2969, Đại Lộ Hùng Vương, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 2969, Dai Lo Hung Vuong, Nong Trang Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu, Thương Mại Và Xây Lắp Hoàng Dương
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Nhan Co Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Cơ Khí Xây Dựng Anh Tuấn
Địa chỉ: Số nhà 129, Quốc lộ 17B, Tổ dân phố Hoàng Lâu 2 , Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 129, 17B Highway, Hoang Lau 2 Civil Group, An Phong Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Kamco Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Kamco Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Kamco Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Kamco Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Kamco Việt Nam tại địa chỉ Xóm Bãi, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0108670962
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu