Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Xuân Mai
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 5 - 2015
Địa chỉ: Số nhà 18, tổ 7 khu Tân Xuân - Thị trấn Xuân Mai - Huyện Chương Mỹ - Hà Nội Bản đồ
Address: No 18, 7 Khu Tan Xuan Civil Group, Xuan Mai Town, Chuong My District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Xuân Mai có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0106839250
Điện thoại/ Fax: 0984428666
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Chương Mỹ
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Công Trường
Địa chỉ N.Đ.diện:
Phòng 210-K1, TT Học Viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh-Phường Nghĩa Tân-Quận Cầu Giấy-Hà Nội
Representative address:
Zoom 210-K1, Hoc Vien Chinh Tri Quoc Gia Ho Chi Minh Town, Nghia Tan Ward, Cau Giay District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lâm Nghiệp Xuân Mai
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish) 03230
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 01170
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Xuân Mai
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Cây Giống Nông Nghiệp Việt Nam
Địa chỉ: 236 Nguyễn Tất Thành, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 236 Nguyen Tat Thanh, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty CP Phát Triển Rừng Bền Vững Việt Nam
Địa chỉ: Lô CN-01, Cụm công nghiệp Xuân Hòa, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot CN-01, Cong Nghiep Xuan Hoa Cluster, Xuan Hoa Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Công Nghiệp Hoàng Mai
Địa chỉ: Số 407B, đường Hùng Vương, Phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 407B, Hung Vuong Street, Dong Gia Nghia Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Phúc Lâm TH
Địa chỉ: Thửa đất 703, Thôn Đồng Tâm, Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thua Dat 703, Dong Tam Hamlet, Hoa Quy Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Di Sản Tre Việt
Địa chỉ: Thôn Hội Phú Bắc 1, Phường Hòa Thắng, Thị Xã Ninh Hoà, Khánh Hòa
Address: Hoi Phu Bac 1 Hamlet, Hoa Thang Ward, Ninh Hoa Town, Khanh Hoa Province
Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Bền Vững Cao Bằng
Địa chỉ: Số Nhà 11, Tổ Hợp Giang 5, Phường Thục Phán, Thành Phố Cao Bằng, Cao Bằng
Address: No 11, Hop Giang 5 Civil Group, Thuc Phan Ward, Cao Bang City, Cao Bang Province
Công Ty TNHH MTV Ngọc Như
Địa chỉ: Tổ 15, Khu phố 1, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 15, Quarter 1, Chon Thanh Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH DH Mặt Trời
Địa chỉ: 27A Nguyễn Cừ, Phường An Khánh, Thành Phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh
Address: 27a Nguyen Cu, An Khanh Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Bình An
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Xuân Hùng, Xóm Hợp Thành, Xã Tam Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Xuan Hung, Hop Thanh Hamlet, Tam Hop Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Một Thành Viên Thành Phát
Địa chỉ: Số 783 Đường Trần Phú, Phường B'lao, Thành Phố Bảo Lộc, Lâm Đồng
Address: No 783, Tran Phu Street, B'Lao Ward, Bao Loc City, Lam Dong Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lâm Nghiệp Xuân Mai
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lâm Nghiệp Xuân Mai được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Xuân Mai
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lâm Nghiệp Xuân Mai được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Lâm Nghiệp Xuân Mai tại địa chỉ Số nhà 18, tổ 7 khu Tân Xuân - Thị trấn Xuân Mai - Huyện Chương Mỹ - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0106839250
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu