Công Ty TNHH Trade G&K
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 4 - 2016
Địa chỉ: Số 23, ngõ 67 phố Đỗ Quang - Phường Trung Hoà - Quận Cầu Giấy - Hà Nội Bản đồ
Address: No 23, Lane 67, Do Quang Street, Trung Hoa Ward, Cau Giay District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Trade G&K có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics)
Mã số thuế: Enterprise code:
0107400096
Điện thoại/ Fax: 0983372505
Tên tiếng Anh: English name:
G&K Trade Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Người đại diện: Representative:
Đỗ Thị Tuyến
Địa chỉ N.Đ.diện:
1704 CT5 Khu nhà ở và Trung tâm thương mại-Phường Hà Cầu-Quận Hà Đông-Hà Nội
Representative address:
1704 CT5 Khu Nha O Va Trung Tam Thuong Mai, Ha Cau Ward, Ha Dong District, Ha Noi City
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trade G&K
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 47620
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 47240
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 47630
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment) 96310
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 96100
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 63290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 13290
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of made-up textile articles, except) 13220
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 13210
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Trade G&K
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH May Thêu Bùi Huy
Địa chỉ: 371 Thế Lữ, Ấp 4, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 371 The Lu, Hamlet 4, Tan Nhut Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Thêu Tiến Đạt
Địa chỉ: Thôn Phú Bình (tại nhà ông Lê Văn Quang), Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: PHU BINH Hamlet (Tai NHA ONG LE VAN Quang), Dong Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dệt Bo Hải Âu
Địa chỉ: 409BĐ34 Đường Võ Văn Vân, Xã Tân Vĩnh Lộc, Hồ Chí Minh
Address: 409 BD34, Vo Van Van Street, Tan Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Lâm Doanh
Địa chỉ: Lô 04 CN2 Cụm công nghiệp Phương Nam, Phường Phương Nam, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Lot 04 CN2 Cum Cong Nghiep Phuong Nam, Phuong Nam Ward, Uong Bi City, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Sản Phẩm May Hương Sen
Địa chỉ: Thửa đất số 216, Tờ bản đồ số 123, Thôn Tân Tiến, Xã Tân Phúc, Huyện Lang Chánh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Address: Thua Dat So 216, To Ban Do So 123, Tan Tien Hamlet, Xa, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH May Gia Công Lan Anh
Địa chỉ: 6/13 Đường Bình Chuẩn 23, Tổ 13, Ấp Bình Phú, Phường Bình Chuẩn, Thành Phố Thuận An, Bình Dương
Address: 6/13, Binh Chuan 23 Street, Civil Group 13, Binh Phu Hamlet, Binh Chuan Ward, Thuan An City, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thêu Đăng Khoa
Địa chỉ: 99A đường Nguyễn Thị Ngâu, Ấp 34, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: 99a, Nguyen Thi Ngau Street, Hamlet 34, Thoi Tam Thon Commune, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV In Thêu Minh Thư Vina
Địa chỉ: Thôn Trại, Xã Khánh Cư, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Trai Hamlet, Khanh Cu Commune, Huyen Yen Khanh, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Redline
Địa chỉ: 19A Cống Quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: 19a Cong Quynh, Nguyen Cu Trinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Hưng Hà Vượng Phát
Địa chỉ: Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Address: 6th Floor, Viet A Building, No 9, Duy Tan Street, Dich Vong Hau Ward, Cau Giay District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trade G&K
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trade G&K được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Trade G&K
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trade G&K được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Trade G&K tại địa chỉ Số 23, ngõ 67 phố Đỗ Quang - Phường Trung Hoà - Quận Cầu Giấy - Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0107400096
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu