Công Ty TNHH Vesco
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 9 - 2018
Địa chỉ: Số 12 Chùa Hà, Phường Quan Hoa , Quận Cầu Giấy , Hà Nội Bản đồ
Address: No 12 Chua Ha, Quan Hoa Ward, Cau Giay District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Vesco có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0108421564
Điện thoại/ Fax: 0981902902
Tên tiếng Anh: English name:
Vesco LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Người đại diện: Representative:
Lê Thu Thủy
Địa chỉ N.Đ.diện:
Khu phố 1, Thị trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Vĩnh Phúc
Representative address:
Quarter 1, Huong Canh Town, Binh Xuyen District, Vinh Phuc Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vesco
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 64920
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 28130
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Vesco
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đúc Sỹ Phương
Địa chỉ: Khu công nghiệp Nam Thị trấn Lâm, Tổ 1, Thị trấn Lâm, Huyện Ý Yên, Nam Định
Address: Nam Industrial Zone, Lam Town, Civil Group 1, Lam Town, Y Yen District, Nam Dinh Province
Công Ty Cổ Phần Đúc Chế Tạo HTM
Địa chỉ: Số nhà 14, ngõ 5 Cổng Hồ, xóm 9, Thôn Bình Vọng, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 14, 5 Cong Ho Lane, Hamlet 9, Binh Vong Hamlet, Van Binh Commune, Thuong Tin District, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Việt Cường Tiến
Địa chỉ: 229A , Đường Bình Chiểu , Khu Phố Thống Nhất, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: 229a, Binh Chieu Street, Thong Nhat Quarter, Di An Ward, Thanh Pho, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Nhôm Đúc Minh Anh Phát
Địa chỉ: Xóm Hiếu Minh, Xã Giao Thịnh, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Address: Hieu Minh Hamlet, Giao Thinh Commune, Huyen Giao Thuy, Tinh Nam Dinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Metal & Plastic Intellect Bincheng Việt Nam
Địa chỉ: Nhà xưởng số 2, Đường số 03, Khu công nghiệp Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai
Address: Nha Xuong So 2, Street No 03, Long Khanh Industrial Zone, Binh Loc Commune, Long Khanh City, Dong Nai Province
Công Ty TNHH SX TM DV Al Ngọc Hai
Địa chỉ: B4/1 Ấp 2A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: B4/1 Ap 2a, Vinh Loc A Commune, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty CP Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Nhôm Thành Đạt Vina
Địa chỉ: F2-3 Khu tiểu thủ công nghiệp Lê Minh Xuân, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: F2-3 Khu Tieu Thu Cong Nghiep Le Minh Xuan, Hamlet 1, Tan Nhut Commune, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đồng Phúc Khang
Địa chỉ: Thôn Đại Bái, Xã Đại Bái, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh
Address: Dai Bai Hamlet, Dai Bai Commune, Gia Binh District, Bac Ninh Province
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Thành Công Diecasting
Địa chỉ: Lô CN-18A, Cụm công nghiệp JUTECH, Xã Hương Lâm, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Address: Lot CN-18a, Cong Nghiep Jutech Cluster, Huong Lam Commune, Huyen Hiep Hoa, Tinh Bac Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Ckđ Thành Đức
Địa chỉ: Đường 57B, Tổ 1, Thị Trấn Lâm, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Address: 57B Street, Civil Group 1, Lam Town, Huyen Y Yen, Tinh Nam Dinh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vesco
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vesco được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Vesco
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vesco được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Vesco tại địa chỉ Số 12 Chùa Hà, Phường Quan Hoa , Quận Cầu Giấy , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0108421564
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu