Chi Nhánh Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xăng Dầu Thiên Bảo
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 5 - 2023
Địa chỉ: Số Nhà 66, Ngõ 18, Đường Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội Bản đồ
Address: No 66, Lane 18, Pham Tuan Tai Street, Dich Vong Ward, Cau Giay District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xăng Dầu Thiên Bảo có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500507779-001
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Tình
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xăng Dầu Thiên Bảo
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xăng Dầu Thiên Bảo
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Chuyển Giao Công Nghệ Cao Châu Á Thái Bình Dương – Cửa Hàng Xăng Dầu Số 18
Địa chỉ: Thửa đất 1465-1467, Tờ bản đồ số 01, Ấp Prẹc Đôn, Xã Tài Văn, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat 1465-1467, To Ban Do So 01, Prec Don Hamlet, Tai Van Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Khánh Linh PT
Địa chỉ: Khu 2, Xã Xuân Lũng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 2, Xuan Lung Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Ô Tô Tuấn Chung
Địa chỉ: Thôn Sấu Hạ, Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Sau Ha Hamlet, Cao Duong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ KCN HHH
Địa chỉ: Tổ 19C, Khu phố Quang Trung 6, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 19C Civil Group, Quang Trung 6 Quarter, Uong Bi Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Toàn Phát 79
Địa chỉ: Tổ dân phố Sài Phi, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Sai Phi Civil Group, Thuong Hong Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Xây Dựng Vạn Phúc
Địa chỉ: Số 67A, Ấp 8, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 67a, Hamlet 8, Vi Thuy Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Duy Khang TV
Địa chỉ: 976 Tỉnh Lộ 911, Ấp Tân Trung Giồng A, Xã Tiểu Cần, Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 976, Tinh Lo 911, Tan Trung Giong A Hamlet, Tieu Can Commune, Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Cảnh Quan Đại Phát - Chi Nhánh Thanh Hóa
Địa chỉ: Thôn 19, Xã Thọ Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Hamlet 19, Tho Binh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Chi Nhánh Doanh Nghiệp Tư Nhân Anh Đường
Địa chỉ: Tổ 5, Ấp Củ Tron, Đặc khu Kiên Hải, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Cu Tron Hamlet, Dac Khu Kien Hai, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xăng Dầu Nguyên Lộc Phát
Địa chỉ: Thửa đất 882 + 885, tờ bản đồ số 08, Tỉnh lộ 940, ấp Hòa Phuông, Xã Hòa Tú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat 882 + 885, To Ban Do So 08, Tinh Lo 940, Hoa Phuong Hamlet, Hoa Tu Commune, Can Tho City, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xăng Dầu Thiên Bảo
Thông tin về Chi Nhánh Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xăng Dầu Thiên Bảo được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xăng Dầu Thiên Bảo
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xăng Dầu Thiên Bảo được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xăng Dầu Thiên Bảo tại địa chỉ Số Nhà 66, Ngõ 18, Đường Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500507779-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu