Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Kinh Doanh Nông Sản Newfeed
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 11 - 2021
Địa chỉ: Tầng 4, tòa nhà 16 Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội Bản đồ
Address: 4th Floor, 16 Tran Quoc Vuong Building, Dich Vong Hau Ward, Cau Giay District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Kinh Doanh Nông Sản Newfeed có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109822840
Điện thoại/ Fax: 0979735868
Tên tiếng Anh: English name:
Newfeed Agricultural Investment And Trading Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Văn Vĩnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Kinh Doanh Nông Sản Newfeed
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 2021
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Kinh Doanh Nông Sản Newfeed
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Lavo Go
Địa chỉ: Thôn Việt Hưng, Xã Quang Lịch, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Viet Hung Hamlet, Quang Lich Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Bình Khang
Địa chỉ: Số 6, ngõ 6, đường Ngô Long, thôn Sinh Quả, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 6, Lane 6, Ngo Long Street, Sinh Qua Hamlet, Binh Minh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Bentu
Địa chỉ: Số 50 đường Triều Dương, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 50, Trieu Duong Street, Mong Cai 1 Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Dịch Vụ CHC
Địa chỉ: 184, Nguyễn Lương Bằng, Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 184, Nguyen Luong Bang, Phu Lien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Rivi Connect
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà CT2 - Khu trung tâm hành chính mới quận Hà Đông, đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 3rd Floor, CT2 - Khu Trung Tam Hanh Chinh Moi Building, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Doanh Nghiệp Nhân Văn
Địa chỉ: 281A đường Nguyễn Thị Định, thôn Võ Xu 1, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 281a, Nguyen Thi Dinh Street, Vo Xu 1 Hamlet, Duc Linh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tùng Anh Charcoal
Địa chỉ: Số 19/53 Đường Tiểu Trà, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 19/53, Tieu Tra Street, Hung Dao Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Quốc Tế Vân Phong
Địa chỉ: Số nhà 219 tỉnh lộ 414, thôn Việt Long, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 219, Tinh Lo 414, Viet Long Hamlet, Suoi Hai Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tám Hiếu Đồng Tháp
Địa chỉ: Số 47/2 Ấp Phú Thạnh, Xã Vĩnh Kim, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 47/2 Phu Thanh Hamlet, Vinh Kim Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Nam Chung Py
Địa chỉ: Thôn Phú Nhiêu, Xã Hòa Mỹ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Phu Nhieu Hamlet, Hoa My Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Kinh Doanh Nông Sản Newfeed
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Kinh Doanh Nông Sản Newfeed được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Kinh Doanh Nông Sản Newfeed
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Kinh Doanh Nông Sản Newfeed được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Kinh Doanh Nông Sản Newfeed tại địa chỉ Tầng 4, tòa nhà 16 Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109822840
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu