Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Visitech
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 5 - 2023
Địa chỉ: Số nhà 05A, nhà G4 Khu B tập thể Mỏ Địa Chất, Tổ dân phố số 4, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Bản đồ
Address: No 05a, Nha G4 Khu B Tap The Mo Dia Chat, So 4 Civil Group, Co Nhue 2 Ward, Bac Tu Liem District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Visitech có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110367459
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Visitech Production And Trade Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Visitech Pat.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Mai Thị Duyên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Visitech
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of games and toys in Specialized stores) 4764
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 2652
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 3230
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Visitech
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM & DV Dược Phẩm Minh Hoàng Pharma
Địa chỉ: 116 Huyền Trân Công Chúa, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 116 Huyen Tran Cong Chua, Pleiku Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH TNTT Beauty
Địa chỉ: Số 20 đường số 5, KDC An Khánh, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 20, Street No 5, KDC An Khanh, Tan An Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tiệm Vàng Tám Tỷ (Phát)
Địa chỉ: Số 50, Quốc lộ 1A, Khóm 2, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 50, 1a Highway, Khom 2, Gia Rai Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Dược Phẩm Bình An Pharma
Địa chỉ: Thửa số 137, đường Hoàng Quốc Việt, khóm Đông Thịnh 9, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua So 137, Hoang Quoc Viet Street, Khom Dong Thinh 9, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Văn Phòng Phẩm Kim Phương
Địa chỉ: Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 23, khu phố Phú Hữu, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 6, To Ban Do So 23, Phu Huu Quarter, Phu Khuong Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Hồng Nga
Địa chỉ: Số 24, đường Nguyễn Văn Nhung, Khóm Phước Hanh A, Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 24, Nguyen Van Nhung Street, Khom Phuoc Hanh A, Phuoc Hau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Vạn Khởi
Địa chỉ: Số nhà 17 Ngách 89/1 Ngõ 255 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 17, Alley 89/1, Lane 255, Linh Nam Street, Vinh Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MDF Bicarl
Địa chỉ: Số 123, Đường Tân Cương, Tổ dân phố 12, Phường Quyết Thắng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 123, Tan Cuong Street, Civil Group 12, Quyet Thang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Jshop
Địa chỉ: Ngõ 93, đường Nguyễn Trãi, khu Diêm Thủy Cẩm Bình, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Lane 93, Nguyen Trai Street, Khu Diem Thuy Cam Binh, Cam Pha Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất TM DV Mộc Thanh
Địa chỉ: Số nhà 568, đường Đ68, tổ 5, Kp 3, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 568, D68 Street, Civil Group 5, KP 3, Binh Co Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Visitech
Thông tin về Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Visitech được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Visitech
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Visitech được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Visitech tại địa chỉ Số nhà 05A, nhà G4 Khu B tập thể Mỏ Địa Chất, Tổ dân phố số 4, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110367459
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu