Công Ty TNHH San Lấp Và Thi Công Xây Dựng 79
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Buôn Thuớ, Xã Ia Rsai, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Bản đồ
Address: Buon Thuo, Ia Rsai Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
5901237236
Điện thoại/ Fax: (0270) 5959421
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Mai Văn Minh Em
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn San Lấp Và Thi Công Xây Dựng 79
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH San Lấp Và Thi Công Xây Dựng 79
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH VLXD Hoài Như Ý
Địa chỉ: Số 168, đường 768, tổ 31, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 168, Street 768, Civil Group 31, Quarter 3, Trang Dai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trang Trí Nội Thất Đại Quang Phát
Địa chỉ: Số 2156, đường Quốc lộ 14, khu phố Tân Thành 6, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 2156, Highway 14, Tan Thanh 6 Quarter, Dong Xoai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Tâm Yến
Địa chỉ: Thôn Đông Phan, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Dong Phan Hamlet, Nam Sach Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đại Giang Minh
Địa chỉ: Tổ dân phố Dũng Tiến, Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dung Tien Civil Group, Tan Tien Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Htbpro
Địa chỉ: Số 124 Đường Mạc Quyết , Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 124, Mac Quyet Street, Hung Dao Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH DVTM SX Sơn Long
Địa chỉ: Số 640, Ấp Lạc Thạnh B, Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 640, Lac Thanh B Hamlet, Ngu Lac Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng Vận Tải Đại Phát
Địa chỉ: 312 Đường Phan Đình Phùng, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: 312, Phan Dinh Phung Street, Phan Dinh Phung Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH HTV Thành Đạt 86
Địa chỉ: Thôn Tân Hưng, Xã Thanh Lâm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Tan Hung Hamlet, Thanh Lam Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Cảng Nam Kinh
Địa chỉ: Thôn 2 Tâng, Xã Thanh Liêm, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 2 Tang Hamlet, Thanh Liem Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải, Xây Dựng & Dịch Vụ Thương Mại Minh Quân
Địa chỉ: Khu 3 Vụ Quang, Xã Chân Mộng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 3 Vu Quang, Chan Mong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn San Lấp Và Thi Công Xây Dựng 79
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn San Lấp Và Thi Công Xây Dựng 79 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH San Lấp Và Thi Công Xây Dựng 79
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn San Lấp Và Thi Công Xây Dựng 79 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH San Lấp Và Thi Công Xây Dựng 79 tại địa chỉ Buôn Thuớ, Xã Ia Rsai, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5901237236
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu