Công Ty TNHH MTV Dũng Của
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thửa đất số 303, Tờ bản đồ số 5, Đường ĐT852, khóm Tân Lập, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam Bản đồ
Address: Thua Dat So 303, To Ban Do So 5, DT852 Street, Khom Tan Lap, Sa Dec Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of)
Mã số thuế: Enterprise code:
1402217484
Điện thoại/ Fax: 0909151687
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Văn Bé Sáu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Dũng Của
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Nuôi cá (Adopt fish) 3211
Nuôi tôm (Shrimp nursery) 3212
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Dũng Của
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cơ Khí Inox Nguyễn Tin
Địa chỉ: 1828A tỉnh lộ 10, khu phố 52, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1828a, Tinh Lo 10, Quarter 52, Phuong, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Thương Mại Nam Thành
Địa chỉ: Thôn 10 Nam Điền, Xã Rạng Đông, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 10 Nam Dien Hamlet, Rang Dong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Duyên Thức
Địa chỉ: Số 449 Hàm Nghi, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 449 Ham Nghi, Bao Lam 1 Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Cơ Khí Bất Động Sản Tuấn Tú Ahome
Địa chỉ: Đội 9 Lai Tảo, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 9 Lai Tao Hamlet, Phuc Son Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dv-Tm-Sx Cơ Khí Long Phát
Địa chỉ: C5A/50, Tổ 5, Ấp 3A, Xã Tân Vĩnh Lộc, Huyện Bình Chánh, Tp Hồ Chí Minh
Address: C5a/50, Civil Group 5, 3a Hamlet, Tan Vinh Loc Commune, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hợp Tân An
Địa chỉ: Số 235/10/1, Tổ 23, Khu Phố 28, Phường Long Bình, Thành Phố Biên Hoà, Đồng Nai
Address: No 235/10/1, Civil Group 23, Quarter 28, Long Binh Ward, Bien Hoa City, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Kỹ Thuật Đức Phát
Địa chỉ: 454 Nguyễn Tri Phương, KP Bình Đường 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 454 Nguyen Tri Phuong, KP Binh, Street 1, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH MTV Dũng Của
Địa chỉ: Thửa đất số 303, Tờ bản đồ số 5, Đường ĐT852, khóm Tân Lập, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 303, To Ban Do So 5, DT852 Street, Khom Tan Lap, Sa Dec Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thùng Phuy Thép Sài Gòn
Địa chỉ: 31 Võ Văn Vân, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 31 Vo Van Van, Tan Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Pissta
Địa chỉ: Nhà số 8, ngõ 116, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8, Lane 116, Au Co Street, Hong Ha Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Dũng Của
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Dũng Của được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Dũng Của
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Dũng Của được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Dũng Của tại địa chỉ Thửa đất số 303, Tờ bản đồ số 5, Đường ĐT852, khóm Tân Lập, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Tháp để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1402217484
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu