Địa chỉ: Thửa đất số 28708.01.2598, tờ bản đồ số M.1, Khu phố Muôn Nghiệp, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 28708.01.2598, To Ban Do So M.1, Muon Nghiep Quarter, Son Qui Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Ngành nghề chính:
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel)
Địa chỉ: Thửa đất số 223, Tờ bản đồ số 85, Khu phố Hưng Phú, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 223, To Ban Do So 85, Hung Phu Quarter, Son Qui Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Địa chỉ: Thửa số 139, tờ bản đồ số 50, Khu phố Năm Châu, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua So 139, To Ban Do So 50, Nam Chau Quarter, Son Qui Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor)
Địa chỉ: Thửa đất số 28708.01.2598, tờ bản đồ số M.1, Khu phố Muôn Nghiệp, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 28708.01.2598, To Ban Do So M.1, Muon Nghiep Quarter, Son Qui Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 421, tờ bản đồ số 3, Khu phố Hưng Thạnh, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 421, To Ban Do So 3, Hung Thanh Quarter, Son Qui Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Địa chỉ: Khu phố Ông Non, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Ong Non Quarter, Son Qui Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Địa chỉ: Thửa đất số 1035, 1036, 1311, 1313, 1315, Tờ bản đồ số 27, Ấp Sơn Qui B, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1035, 1036, 1311, 1313, 1315, To Ban Do So 27, Son Qui B Hamlet, Son Qui Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products)