Chi Nhánh Công Ty TNHH Kiến Trúc Bách Khoa Tư Vấn Xây Dựng Long Thành
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ 20, ấp Kim Sơn, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Bản đồ
Address: Civil Group 20, Kim Son Hamlet, Xa, Long Thanh District, Dong Nai Province
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
3604057117-001
Điện thoại/ Fax: 0913119943
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cty TNHH KT BK TV XD Long Thành
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 thành phố Đồng Nai
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đăng Bình
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Kiến Trúc Bách Khoa Tư Vấn Xây Dựng Long Thành
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty TNHH Kiến Trúc Bách Khoa Tư Vấn Xây Dựng Long Thành
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh - Công Ty TNHH Công Nghệ - Kỹ Thuật - Nội Thất Tâm Đức Thành
Địa chỉ: Số 70, đường số 35, khu phố 10, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 70, Street No 35, Quarter 10, Long Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Nha Trang - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Gia Hưng Group
Địa chỉ: Tầng 2 Tòa nhà Nha Trang Tower, Số 38 - 40 Thống Nhất, Phường Vạn Thạnh, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 2nd Floor, Nha Trang Tower Building, No 38 - 40, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế & Xây Dựng Anh Gia
Địa chỉ: Số 18, Đường số 3, Khu Đô Thị Mới Đại Ngân (khu B), Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 18, Street No 3, Moi Dai Ngan Urban Area (Khu B), Tan An Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thuỷ Lợi Minh Quân
Địa chỉ: Nhà Bà Hoàng Thị Ngọc, Tổ dân phố Tân Thọ, Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ba Hoang Thi Ngoc, Tan Tho Civil Group, Dong Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Lotekhome
Địa chỉ: Số 59 Đường Louis XI, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 59, Louis Xi Street, Moi Hoang Van Thu Urban Area, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Thi Công Xây Dựng Nội Ngoại Thất KT Design
Địa chỉ: Số 75 Gò Cát, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 75 Go Cat, Long Truong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Phát Triển Đô Thị 386
Địa chỉ: Số 8, Ngõ 10 Đường Kiều Phú B, Thôn Vĩnh Phúc, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8, Lane 10, Kieu Phu B Street, Vinh Phuc Hamlet, Kieu Phu Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Xây Dựng CH Architect
Địa chỉ: Số 60, Lô tt33, Khu đô thị Văn Phú, Đường Phúc La - Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 60, Lot TT33, Van Phu Urban Area, Phuc La - Van Phu Street, Kien Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH PCCC Đức Toàn
Địa chỉ: Số nhà 63 TDP 3, phố Nghĩa Phủ, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 63 TDP 3, Nghia Phu Street, Phuong, Son Tay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Tùng Ảnh
Địa chỉ: TDP 14, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: TDP 14, Bac Gia Nghia Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Kiến Trúc Bách Khoa Tư Vấn Xây Dựng Long Thành
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Kiến Trúc Bách Khoa Tư Vấn Xây Dựng Long Thành được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Kiến Trúc Bách Khoa Tư Vấn Xây Dựng Long Thành
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Kiến Trúc Bách Khoa Tư Vấn Xây Dựng Long Thành được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty TNHH Kiến Trúc Bách Khoa Tư Vấn Xây Dựng Long Thành tại địa chỉ Tổ 20, ấp Kim Sơn, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đồng Nai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3604057117-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu