C�ng Ty Tr�ch Nhi�m H�u H�n S�n Th�y Kr�ng N�
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 12 - 2022
Địa chỉ: Buôn K62, Xã Đắk Drô , Huyện Krông Nô , Đắk Nông Bản đồ
Address: Buon K62, Dak Dro Commune, Krong No District, Dak Nong ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, C�ng Ty Tr�ch Nhi�m H�u H�n S�n Th�y Kr�ng N� có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture)
Mã số thuế: Enterprise code:
6400449351
Điện thoại/ Fax: 0979736199
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Người đại diện: Representative:
V� ��c ��u
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Nam Tân, Xã Nâm Đir, Huyện Krông Nô, Đắk Nông
Representative address:
Nam Tan Hamlet, Nam Dir Commune, Krong No District, Dak Nong Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của C�ng Ty Tr�ch Nhi�m H�u H�n S�n Th�y Kr�ng N�
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 118
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Sản xuất điện (Power production) 35101
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores) 47599
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 70100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 85110
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 85120
Giáo dục tiểu học (Primary education) 85200
Đào tạo sơ cấp (Primary training) 85310
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 85311
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 85312
Đào tạo trung cấp (Intermediate training) 85320
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 85410
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 85520
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 93210
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 95210
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 95220
Bản đồ vị trí C�ng Ty Tr�ch Nhi�m H�u H�n S�n Th�y Kr�ng N�
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nuôi Trồng Thủy Sản Siêu Tôm Oxy
Địa chỉ: Số 575/5, Đường Ngô Quyền, Khóm Chòm Xoài, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 575/5, Duong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Giống Thủy Sản Thanh Mùi
Địa chỉ: Số 043B/6, Khóm Kinh Tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 043B/6, Khom Kinh Te, Hiep Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Panga Mekong
Địa chỉ: Thửa đất số 160, Tờ bản đồ số 18, Khu phố Tân Bình 2, Phường Thanh Hòa, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 160, To Ban Do So 18, Khu Pho, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Nuôi Trồng Thủy Sản Hoàng Đạt
Địa chỉ: Thửa đất số 640 tờ bản đồ số 35, đường số 5 ngã tư 14, thôn Gio An, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 640 To Ban Do So 35, 5 Nga Tu 14 Street, Gio An Hamlet, Ngai Giao Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Huỳnh Quyên
Địa chỉ: Thửa đất số 82, TBĐ số 10, Khóm Hòa Trung, Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 82, TBD So 10, Khom Hoa Trung, Hoa Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuỷ Sản Vinh Hà
Địa chỉ: Ấp Long Tả, Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Long Ta Hamlet, Xa, Long Khanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Ecotita
Địa chỉ: 31 Đường số 33, KDC Riovista, khu phố 43, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 31, Street No 33, KDC Riovista, Quarter 43, Phuoc Long Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TDH Quảng Yên
Địa chỉ: khu phố Phong Hải 8, Phường Liên Hòa, Thành phố Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Phong Hai 8 Quarter, Lien Hoa Ward, Quang Ninh City, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TMDV Sản Xuất Giống Thủy Sản Phú Quý
Địa chỉ: Số 117, Đường Đê Đông Nàng Rền, Ấp Nhà Dài, Xã Vĩnh Lợi, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 117, De Dong Nang Ren Street, Nha Dai Hamlet, Vinh Loi Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Nuôi Trồng Thủy Sản Khánh Huy
Địa chỉ: Thửa đất số 120, 122, Tờ bản đồ số 6, khu vực Soài Côn, Phường Vĩnh Châu, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 120, 122, To Ban Do So 6, Khu Vuc Soai Con, Vinh Chau Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về C�ng Ty Tr�ch Nhi�m H�u H�n S�n Th�y Kr�ng N�
Thông tin về C�ng Ty Tr�ch Nhi�m H�u H�n S�n Th�y Kr�ng N� được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại C�ng Ty Tr�ch Nhi�m H�u H�n S�n Th�y Kr�ng N�
Thông tin tuyển dụng việc làm tại C�ng Ty Tr�ch Nhi�m H�u H�n S�n Th�y Kr�ng N� được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với C�ng Ty Tr�ch Nhi�m H�u H�n S�n Th�y Kr�ng N� tại địa chỉ Buôn K62, Xã Đắk Drô , Huyện Krông Nô , Đắk Nông hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6400449351
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu