Công Ty TNHH TM KT Tuệ Trân
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 3 đường số 18 thôn Phú Bình, Xã Phú Thuận, TP Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 3, Street No 18, Phu Binh Hamlet, Phu Thuan Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
4001333665
Điện thoại/ Fax: 0852842209
Tên tiếng Anh: English name:
TM KT Tue Tran Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
TM KT Tue Tran
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 thành phố Đà Nẵng
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Lê Hà
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Kt Tuệ Trân
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TM KT Tuệ Trân
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Mai Anh Hvac
Địa chỉ: Số 6/125 Trần Bá Lương, Tổ dân phố Tiểu Trà, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 6/125 Tran Ba Luong, Tieu Tra Civil Group, Hung Dao Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH TM KT Tuệ Trân
Địa chỉ: Số 3 đường số 18 thôn Phú Bình, Xã Phú Thuận, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 3, Street No 18, Phu Binh Hamlet, Phu Thuan Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Vượng Thịnh Phát
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Triệu Cơ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Trieu Co Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện - Điện Lạnh Nhật Long
Địa chỉ: 147 Đặng Văn Lãnh, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 147 Dang Van Lanh, Binh Thuan Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Kỹ Thuật Và Công Nghệ Sas
Địa chỉ: K423/19/3/1 Tôn Đản, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K423/19/3/1 Ton Dan, An Khe Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lạnh Ngọc Tín
Địa chỉ: 477/10/3/57 Âu Cơ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 477/10/3/57 Au Co, Phuong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Giải Pháp Cơ Điện DGM
Địa chỉ: Thôn Đông Đồng, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Dong Dong Hamlet, Cam Giang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Vũ An Nhiên
Địa chỉ: 23 Đường Số 18 Thôn La Huân, Xã Điện Bàn Tây, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 23, Street No 18, La Huan Hamlet, Dien Ban Tay Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Ask
Địa chỉ: 119/5z, Ấp Tam Đông 2 , Đường Thới Tam Thôn 15, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 119/5Z, Tam Dong 2 Hamlet, Thoi Tam Street, Hamlet 15, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Ims Global Hải Phòng - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Quốc Tế Ims
Địa chỉ: Venice 18-09 Vinhome Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Venice 18-09 Vinhome Imperia, Phuong, Hong Bang District, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Kt Tuệ Trân
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Kt Tuệ Trân được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TM KT Tuệ Trân
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Kt Tuệ Trân được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TM KT Tuệ Trân tại địa chỉ Số 3 đường số 18 thôn Phú Bình, Xã Phú Thuận, TP Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4001333665
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu