Công Ty Cổ Phần Tabiha
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 5 - 2023
Địa chỉ: 30 Hoàng Dư Khương, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng Bản đồ
Address: 30 Hoang Du Khuong, Khue Trung Ward, Cam Le District, Da Nang CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Tabiha có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402194468
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Tabiha Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Văn Hoàn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tabiha
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất điện (Power production) 3511
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tabiha
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Thi Công VTC
Địa chỉ: Số 45, tổ 21, Ấp Đông Lợi, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 45, Civil Group 21, Dong Loi Hamlet, Dong Thanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Mạnh
Địa chỉ: 123 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 123 Le Thi Hong Gam, Cam Thanh Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Scons
Địa chỉ: Cụm Công nghiệp Hoàng Đông, Phường Duy Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Hoang Dong Cluster, Duy Ha Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Installtech Việt Nam
Địa chỉ: xóm Đông Bình, Xã Đồng Thịnh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Dong Binh Hamlet, Dong Thinh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty CP Dịch Vụ Xây Dựng MK
Địa chỉ: Số 12 đường Nghệ An-Xiêng Khoảng, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 12, Nghe An-Xieng Khoang Street, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng - Thương Mại Dịch Vụ Phục Hưng
Địa chỉ: Số 87, tổ 16, khóm Tân Việt Hoà, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 87, Civil Group 16, Khom Tan Viet Hoa, Cao Lanh Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Nguyên An
Địa chỉ: 160/2 YMoan Ênuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 160/2 Ymoan Enuol, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH XD TM DV Thanh Thanh Tâm
Địa chỉ: 36/3, ấp Tân Hưng, Xã Phong Điền, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 36/3, Tan Hung Hamlet, Phong Dien Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Hưng Thịnh Construction
Địa chỉ: Số 7, TDP Xây Đông, Phường Trung Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 7, TDP Xay Dong, Trung Thanh Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Lắp 218
Địa chỉ: Số nhà 116 ngõ 72 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 116, 72 Nguyen Trai Lane, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Tabiha
Thông tin về Công Ty CP Tabiha được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tabiha
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tabiha được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tabiha tại địa chỉ 30 Hoàng Dư Khương, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402194468
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu