Công Ty TNHH TM DV XD Phú Hưng Thịnh
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 36 ấp 2, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam Bản đồ
Address: No 36 Hamlet 2, Vi Thuy Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
6300395007
Điện thoại/ Fax: 0399396320
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 thành phố Cần Thơ
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Kim Yến
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Dv Xd Phú Hưng Thịnh
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 6120
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH TM DV XD Phú Hưng Thịnh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thi Công Xây Dựng DH
Địa chỉ: 198/12/19 Đường TL15, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 198/12/19, TL15 Street, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Aht Cons
Địa chỉ: Số 3, Ngõ 370/1, Đường Nguyễn Văn Cừ , Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 3, Lane 370/1, Nguyen Van Cu Street, Bo De Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Lương Trần T&t
Địa chỉ: Xóm 8 thôn Đốc Tín, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 8, Doc Tin Hamlet, Huong Son Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Việt Thanh
Địa chỉ: Số nhà 30, đường 429, thôn Đồng Tiến, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 30, Street 429, Dong Tien Hamlet, Phuong Duc Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phát Triển Đầu Tư Và Xây Dựng Mạnh Phát
Địa chỉ: Nhà 4C, ngách 1 ngõ 190 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Nha 4C, Alley 1, 190 Duong Lane, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phát Triển Đầu Tư & Xây Dựng Phượng Hoàng
Địa chỉ: Đội 5, Thôn Điềm Xá, Xã Tiên Hoa, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 5, Diem Xa Hamlet, Tien Hoa Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên Nam Hải
Địa chỉ: 38 Hồ Tùng Mậu, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 38 Ho Tung Mau, Phuong, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Kinh Doanh Phát Triển Thành Đạt
Địa chỉ: Số nhà 156, Quốc lộ 61, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 156, Highway 61, Vi Thuy Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Hưng Việt Cát Nguyên
Địa chỉ: Số 75/29/11 Đường Trần Phú, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 75/29/11, Tran Phu Street, Cai Khe Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Khánh Anh Industrial
Địa chỉ: Lô CN-13 Khu công nghiệp Châu Minh - Bắc Lý - Hương Lâm giai đoạn 1, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot CN-13, Chau Minh - Bac Ly - Huong Lam Giai Doan 1 Industrial Zone, Xuan Cam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Dv Xd Phú Hưng Thịnh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Dv Xd Phú Hưng Thịnh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH TM DV XD Phú Hưng Thịnh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tm Dv Xd Phú Hưng Thịnh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH TM DV XD Phú Hưng Thịnh tại địa chỉ Số 36 ấp 2, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6300395007
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu