Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng C7-18
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 12 - 2021
Địa chỉ: C7-18, đường số 15, Khu dân cư Thường Thạnh, Phường Thường Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ Bản đồ
Address: C7-18, Street No 15, Thuong Thanh Residential Area, Thuong Thanh Ward, Cai Rang District, Can Tho CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng C7-18 có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801715033
Điện thoại/ Fax: 0961420530
Tên tiếng Anh: English name:
C7-18 Construction Investment Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng C7-18
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng C7-18
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Thi Công Xây Dựng TNC
Địa chỉ: TDP Vùng Tư, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: TDP Vung Tu, Tra Cau Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Trúc Nội Thất TQT
Địa chỉ: Thôn Thái Thông, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Thai Thong Hamlet, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hải Châu Phan Rang
Địa chỉ: 263 Đường Yên Ninh, Tổ dân phố 14, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 263, Yen Ninh Street, Civil Group 14, Dong Hai Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Ngân Thịnh
Địa chỉ: Trung Dõng 2, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Trung Dong 2, Van Thang Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển - Xây Dựng Miền Nam NNC
Địa chỉ: Thửa 17, tờ bản đồ số 32, Đường Tô Nguyệt Đình, khu phố Trảng Cát, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua 17, To Ban Do So 32, To Nguyet Dinh Street, Trang Cat Quarter, Tan Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Lắp & Dịch Vụ Hà Thành
Địa chỉ: Số 2A/70 ngõ 21, phố Thanh Am, Tổ 26, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2a/70, Lane 21, Thanh Am Street, Civil Group 26, Viet Hung Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Sông Đuống
Địa chỉ: Thôn Nghĩa Chỉ, Xã Phật Tích, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nghia Chi Hamlet, Phat Tich Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Primacons
Địa chỉ: Số Nhà 551, TL516B, Thôn Châu Thôn 1, Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 551, TL516B, Chau Thon 1 Hamlet, Yen Ninh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Kiến Trúc Dhome Việt
Địa chỉ: Nguyệt Quế 9-12a KĐT Vinhome Starcity, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nguyet Que 9-12a, Vinhome Starcity Urban Area, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thương Mại Thành Giang
Địa chỉ: Số nhà 22, ngõ 67/15 đường Tiền Phong, thôn Đoàn Kết, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 22, Lane 67/15, Tien Phong Street, Doan Ket Hamlet, An Khanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng C7-18
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng C7-18 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng C7-18
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Xây Dựng C7-18 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng C7-18 tại địa chỉ C7-18, đường số 15, Khu dân cư Thường Thạnh, Phường Thường Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801715033
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu