Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vietsafe Thanh Hóa
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô B. LK.04-19, khu đô thị Đông Hải, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot B. LK.04-19, Dong Hai Urban Area, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
3601295177-017
Điện thoại/ Fax: 0969214114
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Thanh Hóa
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vietsafe Thanh Hóa
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vietsafe Thanh Hóa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Hai Duy
Địa chỉ: Số 42A, tổ 2A, Khóm Tân Quới , Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 42a, 2a Civil Group, Khom Tan Quoi, Tan Ngai Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đại Hải Nam Lcu
Địa chỉ: Tổ 9, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Civil Group 9, Tan Phong Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Friendly Plating Việt Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 3+4- Khu dự án 4.6ha, Đường Hai Bà Trưng, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 3+4- Khu Du An 4.6ha, Duong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vạn Phúc Realty
Địa chỉ: 230/72 Đường Nguyễn Xiển, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 230/72, Nguyen Xien Street, Long Phuoc Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Earth One Global
Địa chỉ: Số 15 Đường 192 Phạm Đức Sơn, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 15, 192 Pham Duc Son Street, Phu Dinh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hải Sa
Địa chỉ: 28-34 Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 28-34 Pasteur, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tm&dv Gia Phát Gia Lai
Địa chỉ: 635 Võ Nguyên Giáp, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 635 Vo Nguyen Giap, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Tư Nông Nghiệp Nguyễn Ngọc Thuần
Địa chỉ: Ấp Vĩnh Phú, Xã Vĩnh Kim, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Vinh Phu Hamlet, Vinh Kim Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Mới Kaibo Việt Nam
Địa chỉ: Số 16 và số 18 ngõ 742 đường Đồng Thái , Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 16 And So 18, Lane 742, Dong Thai Street, An Hai Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Khánh Thành SQ
Địa chỉ: Ô số 365, lô DC11, khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: O So 365, Lot DC11, Nam Hoang Dong Urban Area, Tam Thanh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vietsafe Thanh Hóa
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vietsafe Thanh Hóa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vietsafe Thanh Hóa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vietsafe Thanh Hóa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vietsafe Thanh Hóa tại địa chỉ Lô B. LK.04-19, khu đô thị Đông Hải, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3601295177-017
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu