Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khai Thác Cảng Thành Công
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): SH35 Centa, Đường Hữu Nghị, Khu đô thị VSip, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: SH35 Centa, Huu Nghi Street, Vsip Urban Area, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301415178
Điện thoại/ Fax: 0981186133
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Trần Quý Đồng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Khai Thác Cảng Thành Công
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8533
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 8541
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 8542
Đào tạo tiến sỹ (Doctorate training) 8543
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khai Thác Cảng Thành Công
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khai Thác Cảng Thành Công
Địa chỉ: SH35 Centa, Đường Hữu Nghị, Khu đô thị VSip, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: SH35 Centa, Huu Nghi Street, Vsip Urban Area, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại - Xây Dựng Lê Thành
Địa chỉ: SE5/96A Thế Lữ, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Se5/96a The Lu, Hamlet 6, Tan Nhut Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Bất Động Sản Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Lý Holdings
Địa chỉ: Tổ 4, Khu phố Hòa Lập, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Hoa Lap Quarter, Kien Luong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Bất Động Sản Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Hồng Điệp An Phát
Địa chỉ: Tổ 3, Khu phố Phước Hưng 1, Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Phuoc Hung 1 Quarter, Go Quao Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Tấn Vinh
Địa chỉ: Nhà số 02 Khu Cống Bún, TDP Đồng Quan, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 02 Khu Cong Bun, TDP Dong Quan, Tien Phong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Bất Động Sản Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Kim Hà Hưng Thịnh
Địa chỉ: Tổ 1, ấp Công Sự, Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Cong Su Hamlet, U Minh Thuong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Sàn Giao Dịch Bất Động Sản Thành An
Địa chỉ: Sao Biển 23-355, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Sao Bien 23-355, Vinhomes Ocean Park Urban Area, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phát Triển Bất Động Sản Phước Long
Địa chỉ: 143 Đường 10, khu phố Nam Quang 1, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 143, Street 10, Nam Quang 1 Quarter, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tập Đoàn Đầu Tư MHK
Địa chỉ: Tầng 2, Toà nhà 8C, Số 30, Phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 2nd Floor, 8C Building, No 30, Ta Quang Buu Street, Bach Mai Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần An Bình Home 1984
Địa chỉ: Số 10, ngõ 97, đường Khương Trung, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10, Lane 97, Khuong Trung Street, Khuong Dinh Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Khai Thác Cảng Thành Công
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Khai Thác Cảng Thành Công được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khai Thác Cảng Thành Công
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Khai Thác Cảng Thành Công được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khai Thác Cảng Thành Công tại địa chỉ SH35 Centa, Đường Hữu Nghị, Khu đô thị VSip, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301415178
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu