Công Ty Cổ Phần Khai Thác Khoáng Sản Và Thương Mại VLXD An Gia
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 74 đường Giếng Ngọc, TDP Viêm Xá, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 74, Gieng Ngoc Street, TDP Viem Xa, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301415403
Điện thoại/ Fax: 0911906111
Tên tiếng Anh: English name:
VLXD An Gia Mining And Trading Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
KSVLXD Angia JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Vũ Huy Thái
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Khai Thác Khoáng Sản Và Thương Mại Vlxd An Gia
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Khai Thác Khoáng Sản Và Thương Mại VLXD An Gia
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại TH Home
Địa chỉ: Thôn Trung Đồng, Xã Hưng Phú, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Trung Dong Hamlet, Hung Phu Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Cao Nguyên 2636
Địa chỉ: Bản Cang, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Cang Hamlet, Chieng Sinh Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Lý Nguyễn House
Địa chỉ: 542 ấp Nhơn Hoà, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 542 Nhon Hoa Hamlet, My Hanh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Hoàng Quân SKC
Địa chỉ: Số nhà 35, Đường Tỉnh lộ 9, Ấp Tràm Lạc, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 35, Duong, Tinh Lo 9, Tram Lac Hamlet, My Hanh Commune, Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Mạnh Cường CHC
Địa chỉ: Số nhà 63 đường Lê Hoàn, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 63, Le Hoan Street, Ha Nam Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hợp Uyên
Địa chỉ: Nhà Số 5, Thôn Đồng Thịnh, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5, Dong Thinh Hamlet, Xa, Ung Hoa District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Tín Ngọc Thanh
Địa chỉ: Căn Shophouse 01-06, Tháp A, chung cư SSH07, đường số 37, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Can Shophouse 01-06, Thap A, Chung Cu SSH07, Street No 37, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TMDV Minh Toàn
Địa chỉ: Số 70/30 Đường Thoại Ngọc Hầu, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 70/30, Thoai Ngoc Hau Street, Phuong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM DV Khởi Nguyên Phát
Địa chỉ: Ấp 5, Xã Đốc Binh Kiều, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Hamlet 5, Doc Binh Kieu Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Đông Hòa An HN
Địa chỉ: Số 797/25 Khu vực Qui Thạnh 1, Phường Thuận Hưng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 797/25 Khu Vuc Qui Thanh 1, Thuan Hung Ward, Can Tho City, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Khai Thác Khoáng Sản Và Thương Mại Vlxd An Gia
Thông tin về Công Ty CP Khai Thác Khoáng Sản Và Thương Mại Vlxd An Gia được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Khai Thác Khoáng Sản Và Thương Mại VLXD An Gia
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Khai Thác Khoáng Sản Và Thương Mại Vlxd An Gia được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Khai Thác Khoáng Sản Và Thương Mại VLXD An Gia tại địa chỉ Số 74 đường Giếng Ngọc, TDP Viêm Xá, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301415403
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu