Công Ty Cổ Phần BMK Invest Bắc Ninh
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 60, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 60, Vo Nguyen Giap Street, Da Mai Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
2401083744
Điện thoại/ Fax: 02422146333
Tên tiếng Anh: English name:
BMK Invest Bac Ninh Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
BMK Bn., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Vũ Lâm
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Bmk Invest Bắc Ninh
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần BMK Invest Bắc Ninh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần KLB Cái Răng
Địa chỉ: Tầng 1 Chung cư Feliz Homes, Ngõ 279 đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 1st Floor Chung Cu Feliz Homes, 279 Duong Lane, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH TMDV Quyết Thắng VN
Địa chỉ: Số 21 Đường Gom Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 21, Gom Phap Van Street, Yen So Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Ena
Địa chỉ: Nhà 14, Đường số 9, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Nha 14, Street No 9, An Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Hưng Thành Phát HT
Địa chỉ: Căn số 02-LK03, khu đô thị Hà Mỹ Hưng, đường Hàm Nghi, Phường Hà Huy Tập, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Can So 02-LK03, Ha My Hung Urban Area, Ham Nghi Street, Ha Huy Tap Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Chi Nhánh Tại Hải Phòng - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khu Công Nghiệp Vinhomes
Địa chỉ: Số 87 đường số 04 Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 87, Street No 04, Ven Song Lach Tray Urban Area, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đầu Tư Kinh Doanh Đông Đô Property
Địa chỉ: Tầng 5, Số 43, KTT Thủy Sản, Ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor, No 43, KTT Thuy San, 1 Le Van Thiem Lane, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tva Holdings
Địa chỉ: Km23+500 Quốc lộ 6, Điểm công nghiệp xã Tiên Phương, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: KM23+500, Highway 6, Diem Cong Nghiep, Tien Phuong Commune, Phuong, Chuong My District, Ha Noi City
Công Ty TNHH SX Và TM TQT Kiên Thọ
Địa chỉ: Thôn Liên Thành, Xã Kiên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lien Thanh Hamlet, Kien Tho Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Bất Động Sản Minh Hải
Địa chỉ: 191A Nguyễn Thị Định, Khu phố 14, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 191a Nguyen Thi Dinh, Quarter 14, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Homie Stay
Địa chỉ: Số 20A ngõ 35 Phan Kế Bính, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 20a, 35 Phan Ke Binh Lane, Giang Vo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Bmk Invest Bắc Ninh
Thông tin về Công Ty CP Bmk Invest Bắc Ninh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần BMK Invest Bắc Ninh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Bmk Invest Bắc Ninh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần BMK Invest Bắc Ninh tại địa chỉ Số nhà 60, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2401083744
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu