Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất An Vinh BG
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố Kép 2A, Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Kep 2a Civil Group, Chu Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
2401082500
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Nghiên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Sản Xuất An Vinh Bg
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất nhạc cụ (Manufacture of musical instruments) 3220
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất An Vinh BG
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Cơ Khí Tổng Hợp Giang Trung
Địa chỉ: Thửa đất số 355, tờ bản đồ số 04, Ấp Tư, Xã Tân Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 355, To Ban Do So 04, Tu Hamlet, Tan Thanh Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Khuôn Mẫu Chính Xác Việt Nam
Địa chỉ: Nhà bà Lê Thị Bé, thôn Đại Văn, Xã An Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nha Ba Le Thi Be, Dai Van Hamlet, An Hung Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH SX TM Kim Minh Phát
Địa chỉ: 113A đường Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 113a, Ly Thanh Tong Street, Phu Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nhân Hoàng Triều
Địa chỉ: Thôn Mai Đàn, Xã Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Mai Dan Hamlet, Hai Lang Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Hexie Fastener (Việt Nam)
Địa chỉ: Ô A1, Nhà xưởng Lô A4-1, Kho xưởng xây sẵn cho thuê HLI Nam Hà 2 – Giai đoạn 1 thuộc dự án đầu tư: Kho xưởng xây sẵn cho thuê HLI Nam Hà 2, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: O A1, Nha Xuong, Lot A4-1, Kho Xuong Xay San Cho Thue Hli Nam Ha 2 - Giai Doan 1 Thuoc Du An Dau Tu: Kho Xuong Xay San Cho Thue Hli Nam Ha 2, Tra Tan Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Syxgen Metals
Địa chỉ: Nhà xưởng số 1 thuộc Lô B2.12, KCN Nhơn Hội – Khu A, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Nha Xuong So 1 Thuoc, Lot B2.12, Nhon Hoi - Khu A Industrial Zone, Quy Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Inox Minh Quang
Địa chỉ: Lô D2 - D3 Điện Biên Phủ, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot D2 - D3 Dien Bien Phu, Quy Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Pi Tech
Địa chỉ: Số 222, Tổ 7, Ấp Hòa Tân, Xã Tân An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 222, Civil Group 7, Hoa Tan Hamlet, Tan An Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH DV Thương Mại HM Hose
Địa chỉ: Thôn Gia Miêu, Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Gia Mieu Hamlet, Ha Long Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Nexus Global Manufacturing
Địa chỉ: Lô số 73, 74, 93, 94, cụm B1, Khu công nghiệp Đồng Xoài III, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Lot No 73, 74, 93, 94, B1 Cluster, Dong Xoai Iii Industrial Zone, Binh Phuoc Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Sản Xuất An Vinh Bg
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Sản Xuất An Vinh Bg được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất An Vinh BG
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Sản Xuất An Vinh Bg được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất An Vinh BG tại địa chỉ Tổ dân phố Kép 2A, Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2401082500
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu