Công Ty TNHH Một Thành Viên Đình Cương
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 9 - 2011
Địa chỉ: ấp Tân Thạnh - Thị trấn Long Bình - Huyện An Phú - An Giang Bản đồ
Address: Tan Thanh Hamlet, Long Binh Town, An Phu District, An Giang ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Một Thành Viên Đình Cương có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): In ấn (Service activities related to printing)
Trạng thái (status):
Đã đóng mã số thuế
Ngày đóng MST: Closed date:
31-12-2014
Mã số thuế: Enterprise code:
1601562534
Điện thoại/ Fax: 02974777767
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh An Giang
Người đại diện: Representative:
Lê Văn Tiến
Địa chỉ N.Đ.diện:
ấp Tân Thạnh-Thị trấn Long Bình-Huyện An Phú-An Giang
Representative address:
Tan Thanh Hamlet, Long Binh Town, An Phu District, An Giang Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đình Cương
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 96100
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish) 03230
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 18200
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Một Thành Viên Đình Cương
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Photocopy - In Nhanh Hiệu
Địa chỉ: 64/4 đường số 2, khu phố 18, Phường Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Address: 64/4, Street No 2, Quarter 18, Hanh Thong Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM & DV Anh Tín
Địa chỉ: Số 57 Trương Định, Thôn 7 Lộc Thắng, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 57 Truong Dinh, 7 Loc Thang Hamlet, Bao Lam 1 Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Solarprint Việt Nam
Địa chỉ: Số 8T, Ngõ 141/150/38 Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Hà Nội
Address: No 8T, 141/150/38 Giap Nhi Lane, Hoang Mai Ward, Ha Noi City
Công Ty TNHH In Ấn Waching (Việt Nam)
Địa chỉ: Một phần Lô đất CN.01, KCN Kim Bảng I, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Mot Phan, Lot Dat CN.01, Kim Bang I Industrial Zone, Le Ho Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH In Màu Và Đóng Gói Bao Bì Việt Nam
Địa chỉ: Khu Đồng Chua, Xã Tân Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Khu Dong Chua, Tan Minh Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Ngọc Tâm Safety
Địa chỉ: Số nhà 68/2A, đường Bình Hòa 13, Khu Phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 68/2a, Binh Hoa 13 Street, Binh Dang Quarter, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỳ Phát An Khang
Địa chỉ: Tổ Dân Phố Nông Lâm, Phường Quyết Thắng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Nong Lam Civil Group, Quyet Thang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Phan Long Miền Nam
Địa chỉ: Số 368 đường Tân Sơn, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 368, Tan Son Street, Tan Son Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hằng Châu Gia Công In Ấn
Địa chỉ: 9A/16T Võ Văn Vân, Tổ 31, Ấp 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, Hồ Chí Minh
Address: 9a/16t Vo Van Van, Civil Group 31, Hamlet 3, Tan Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Printfast Toàn Cầu
Địa chỉ: Số nhà 32, ngách 35, ngõ 214 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, Hà Nội
Address: No 32, Alley 35, 214 Nguyen Xien Lane, Thanh Liet Ward, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đình Cương
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đình Cương được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Một Thành Viên Đình Cương
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đình Cương được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Một Thành Viên Đình Cương tại địa chỉ ấp Tân Thạnh - Thị trấn Long Bình - Huyện An Phú - An Giang hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1601562534
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu