Công Ty TNHH Thi Công Và Hoàn Thiện Các Công Trình Xây Dựng HTH
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 10 - 2022
Địa chỉ: Thôn Đoàn Kết, Xã Cảm Ân, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái Bản đồ
Address: Doan Ket Hamlet, Cam An Commune, Yen Binh District, Yen Bai ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thi Công Và Hoàn Thiện Các Công Trình Xây Dựng HTH có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing)
Mã số thuế: Enterprise code:
5200933588
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
HTH Build And Complete Constructions Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
HTH Build And Complete Constructions Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hà Trung Hải
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thi Công Và Hoàn Thiện Các Công Trình Xây Dựng Hth
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thi Công Và Hoàn Thiện Các Công Trình Xây Dựng HTH
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Long Lê
Địa chỉ: 92/10 Khu phố Phú Thành, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 92/10, Phu Thanh Quarter, Ham Thang Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Phan Mai
Địa chỉ: Số nhà 13a, ngõ 66, phố Nguyễn Danh Đới, tổ 1, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 13a, Lane 66, Nguyen Danh Doi Street, Civil Group 1, Tran Lam Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Chi Nhánh Quản Lý Vận Hành Phan Thiết - Công Ty TNHH Delta - Valley Bình Thuận
Địa chỉ: Đường Hòn Giồ - Thuận Quý, Thôn Tiến Hòa, Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hon Gio - Thuan Quy Street, Tien Hoa Hamlet, Tien Thanh Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Minh Vũ Construction 26
Địa chỉ: Số 83, đường 19/8, thôn An Ninh, Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 83, Street 19/8, An Ninh Hamlet, Huu Lung Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Trung Hiếu VN
Địa chỉ: Thửa đất số 972, tờ bản đồ số 20, đường Tân Hiệp 24, tổ 1, khu phố Bến Sắn, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 972, To Ban Do So 20, Tan Hiep 24 Street, Civil Group 1, Ben San Quarter, Tan Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Hoàng Tuấn Group
Địa chỉ: Thửa đất số 149, Tờ bản đồ số 10, Thôn Nhan Biểu 1, Xã Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Thua Dat So 149, To Ban Do So 10, Nhan Bieu 1 Hamlet, Trieu Phong Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Đá Mỹ Nghệ Nguyễn Hiến
Địa chỉ: Tổ dân phố Chấn Vũ, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Chan Vu Civil Group, Nam Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đại Lâm Mộc Đăk Glei
Địa chỉ: Số 323 Hùng Vương, Thôn Đăk Xanh, Xã Đăk Pék, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 323 Hung Vuong, Dak Xanh Hamlet, Dak Pek Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đá Trần Gia
Địa chỉ: Số nhà 6B, ngõ 398 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 6B, 398 To Hieu Lane, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần TM Trung Thiên
Địa chỉ: Số nhà 1101 khu Mễ Sơn, Phường Mạo Khê, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 1101 Khu Me Son, Mao Khe Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thi Công Và Hoàn Thiện Các Công Trình Xây Dựng Hth
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thi Công Và Hoàn Thiện Các Công Trình Xây Dựng Hth được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thi Công Và Hoàn Thiện Các Công Trình Xây Dựng HTH
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thi Công Và Hoàn Thiện Các Công Trình Xây Dựng Hth được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thi Công Và Hoàn Thiện Các Công Trình Xây Dựng HTH tại địa chỉ Thôn Đoàn Kết, Xã Cảm Ân, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái hoặc với cơ quan thuế Lào Cai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5200933588
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu