Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Liên Bang Toàn Quốc
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 5 - 2023
Địa chỉ: Số 27A/2 Đường tỉnh 902, Tổ 2, Ấp Thanh Mỹ 2, Xã Thanh Đức, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam Bản đồ
Address: No 27a/2 Duong, Tinh 902, Civil Group 2, Thanh My 2 Hamlet, Thanh Duc Commune, Huyen Long Ho, Tinh Vinh Long, Viet NamĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Liên Bang Toàn Quốc có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and)
Mã số thuế: Enterprise code:
1501142374
Điện thoại/ Fax: 0939792979
Tên tiếng Anh: English name:
Lien Bang Toan Quoc Import Export Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cty TNHH XNK Liên Bang Toàn Quốc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Trinh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Liên Bang Toàn Quốc
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất điện (Power production) 3511
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Liên Bang Toàn Quốc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Phúc Trang Food
Địa chỉ: Ấp Thạnh Hòa, Xã Long Hưng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thanh Hoa Hamlet, Long Hung Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Chi Nhánh Dương Đông Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thủy Hải Sản Hồng Nam
Địa chỉ: Tổ 3, Đường Phan Đình Phùng, Khu phố 1 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Phan Dinh Phung Street, 1 Duong Dong Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Chế Biến Thương Mại Thuỷ Sản Kim Hoàng
Địa chỉ: Tổ 7, Khu phố 4 - Đông Hồ, Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 7, 4 - Dong Ho Quarter, Ha Tien Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV 67 Group
Địa chỉ: Đường số 9, Ấp Vĩnh Phúc, Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Street No 9, Vinh Phuc Hamlet, Chau Phu Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thực Phẩm Us Vietnam
Địa chỉ: 293 ấp Tân Thuận A, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 293 Tan Thuan A Hamlet, Kim Son Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần XNK KH Food
Địa chỉ: Thôn Lạc Sơn 3, Xã Cà Ná, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Lac Son 3 Hamlet, Ca Na Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thủy Sản Phan Út - Chi Nhánh Giá Rai
Địa chỉ: Thửa đất số 43, Tờ bản đồ 10, Khóm 21, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 43, To Ban Do 10, Khom 21, Gia Rai Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Doanh Nghiệp TN Chế Biến Thủy Sản Long Khánh
Địa chỉ: Thửa đất số 1647, Tờ bản đồ số 08, Ấp Cù Lao, Xã Hưng Hội, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1647, To Ban Do So 08, Cu Lao Hamlet, Hung Hoi Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Sứa Biển Quảng Ninh
Địa chỉ: Ngõ 353, Đường Bạch Đằng, Tổ 3, Khu Nam Tân, Phường Vàng Danh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Lane 353, Bach Dang Street, Civil Group 3, Khu Nam Tan, Vang Danh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thực Phẩm Dũng Đào
Địa chỉ: Số nhà 22 Trần Quang Huy, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 22 Tran Quang Huy, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Liên Bang Toàn Quốc
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Liên Bang Toàn Quốc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Liên Bang Toàn Quốc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Liên Bang Toàn Quốc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Liên Bang Toàn Quốc tại địa chỉ Số 27A/2 Đường tỉnh 902, Tổ 2, Ấp Thanh Mỹ 2, Xã Thanh Đức, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Vĩnh Long để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1501142374
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu