Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Energy Nghi Sơn
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 12 - 2021
Địa chỉ: Khu Lọc Hóa Dầu- Đường 513- Tổ dân phố Tân Thành, Phường Mai Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá Bản đồ
Address: Khu Loc Hoa Dau, Street 513, Tan Thanh Civil Group, Mai Lam Ward, Nghi Son Town, Thanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Energy Nghi Sơn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
2802999044
Điện thoại/ Fax: 0942173678
Tên tiếng Anh: English name:
Energy Nghi Son Trading And Service Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Bùi Thị Hiền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Và Thương Mại Energy Nghi Sơn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Energy Nghi Sơn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Vĩnh Phong
Địa chỉ: 6/4A Đường số 3, C/X Lữ Gia , Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 6/4a, Street No 3, C/X Lu Gia, Phu Tho Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Sata Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 53, đường Lê Thánh Tông, tổ dân phố số 36, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 53, Le Thanh Tong Street, So 36 Civil Group, Hoa Binh Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghiệp LCT
Địa chỉ: Số B52, Đường N1, Ấp 47, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No B52, N1 Street, Hamlet 47, Xuan Thoi Son Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Vy Minh
Địa chỉ: Số 17 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 17 Ho Ba Kien, Hoa Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Thiên Khang
Địa chỉ: Xóm 8, Thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 8, Yen Nguu Hamlet, Dai Thanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Điện Sạch Việt Bắc
Địa chỉ: Thôn Nùa, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nua Hamlet, Tien Luc Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Y Tế Tứ Hải Liên Nhất Việt Nam
Địa chỉ: SH.22 Khu đô thị Vinhomes Marina, đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: SH.22, Vinhomes Marina Urban Area, Vo Nguyen Giap Street, An Bien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Anh Dũng Group
Địa chỉ: Thôn Hu Trì 9 (tại nhà ông Vũ Văn Kích), Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hu TRI 9 Hamlet (Tai NHA ONG VU VAN KICH), Xa, Vinh Bao District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Vitra
Địa chỉ: 1107/116B Đường ĐT 743A, Khu phố Chiêu Liêu A, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1107/116B, DT 743a Street, Chieu Lieu A Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Goldnix
Địa chỉ: Số 9, Đường Hồng Hải, Tổ 2, Khu phố Hồng Hải 6, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 9, Hong Hai Street, Civil Group 2, Hong Hai 6 Quarter, Ha Long Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Và Thương Mại Energy Nghi Sơn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Và Thương Mại Energy Nghi Sơn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Energy Nghi Sơn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Và Thương Mại Energy Nghi Sơn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Energy Nghi Sơn tại địa chỉ Khu Lọc Hóa Dầu- Đường 513- Tổ dân phố Tân Thành, Phường Mai Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2802999044
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu