Công Ty TNHH Thái Thịnh Thành TNVN
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Xóm Xúm, Xã Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Bản đồ
Address: Xum Hamlet, Phu Binh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
4601667638
Điện thoại/ Fax: 0969999338
Tên tiếng Anh: English name:
Thai Thinh Thanh TNVN Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Thai Thinh Thanh TNVN
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 tỉnh Thái Nguyên
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Nga
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thái Thịnh Thành Tnvn
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thái Thịnh Thành TNVN
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Solarnest
Địa chỉ: 47 Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 47 Le Van Thinh, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH SX TM Nhung ND
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Văn Hữu,Thôn Thụy Trang, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Van Huu, Thuy Trang Hamlet, Yen My Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Mộc Phú Lâm Global
Địa chỉ: Số nhà 198, Xóm 11, Thôn Đục Khê, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 198, Hamlet 11, Duc Khe Hamlet, Huong Son Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Chuỗi Cung Ứng TDG Miền Bắc
Địa chỉ: Sàn văn phòng 0905, Tầng 9, Trung tâm thương mại Chợ Mơ, Số 459C phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: San Van Phong 0905, 9th Floor, Trung Tam Thuong Mai Cho Mo, No 459C, Bach Mai Street, Bach Mai Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kiến Trúc & Nội Thất Jos
Địa chỉ: Xóm 1, thôn 3 Vạn Phúc, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 1, 3 Van Phuc Hamlet, Nam Phu Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nhất Trí Home
Địa chỉ: Số 444 Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 444 Le Thanh Nghi, Le Thanh Nghi Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tấn Phát Megasun Gia Lai
Địa chỉ: 343 Võ Nguyên Giáp, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 343 Vo Nguyen Giap, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Duy Khánh Furniture
Địa chỉ: Số 18, đường Máng Nước, tổ dân phố Vĩnh Khê, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 18, Mang Nuoc Street, Vinh Khe Civil Group, An Hai Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Sx&tm Giang Việt Nhật
Địa chỉ: Thôn Thành Phú, Xã Đông Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thanh Phu Hamlet, Dong Thanh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH DKD TH
Địa chỉ: Lô 204 LK 05 MB 790, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot 204 LK 05 MB 790, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thái Thịnh Thành Tnvn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thái Thịnh Thành Tnvn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thái Thịnh Thành TNVN
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thái Thịnh Thành Tnvn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thái Thịnh Thành TNVN tại địa chỉ Xóm Xúm, Xã Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601667638
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu