Công Ty Cổ Phần Thương Mại DV Phúc Minh Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố 18, Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Bản đồ
Address: Civil Group 18, Quan Trieu Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
4601676551
Điện thoại/ Fax: 0912762666
Tên tiếng Anh: English name:
Phuc Minh Viet Nam DV Trading Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Phuc Minh Viet Nam Dv., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Thái Nguyên
Người đại diện: Representative:
Đặng Văn Huấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Dv Phúc Minh Việt Nam
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa hàng không (Freight air transport) 5120
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại DV Phúc Minh Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Thương Mại DV Phúc Minh Việt Nam
Địa chỉ: Tổ dân phố 18, Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 18, Quan Trieu Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Khoáng Sản Cường Thịnh
Địa chỉ: Số 16, ngõ 137, đường Lê Duẩn, tổ dân phố Tân Hà 30, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 16, Lane 137, Le Duan Street, Tan Ha 30 Civil Group, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản Phú Lương
Địa chỉ: Số 16, ngõ 137, đường Lê Duẩn, tổ dân phố Tân Hà 30, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 16, Lane 137, Le Duan Street, Tan Ha 30 Civil Group, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Và Thương Mại An Phú
Địa chỉ: Số nhà 529, Đường Cách Hạ, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 529, Cach Ha Street, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH BTN Hưng Thịnh Phát
Địa chỉ: số 326/7/1D Lê Hồng Phong - tổ dân phố Phước Tín 3, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 326/7/1D Le Hong Phong, Phuoc Tin 3 Civil Group, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Việt Sơn
Địa chỉ: Thôn Bái Sơn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Bai Son Hamlet, Tong Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Trường Long
Địa chỉ: 93 Nguyễn Du, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 93 Nguyen Du, Cam Thanh Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Minh Đăng 88
Địa chỉ: Thôn Mường Rậm, Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Muong Ram Hamlet, Yen Thuy Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Phương Đông Granite
Địa chỉ: Quốc lộ 1A, thôn Hiếu Thiện, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 1a Highway, Hieu Thien Hamlet, Thuan Nam Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Hgi Thành Phát
Địa chỉ: Hẻm 23 đường Lương Định Của, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hem 23, Luong Dinh Cua Street, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dv Phúc Minh Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Dv Phúc Minh Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại DV Phúc Minh Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Dv Phúc Minh Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại DV Phúc Minh Việt Nam tại địa chỉ Tổ dân phố 18, Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601676551
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu