Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Gang Thép Thịnh Vượng Thái Nguyên
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): TDP Na Hoàng, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Bản đồ
Address: TDP Na Hoang, Bach Quang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel)
Mã số thuế: Enterprise code:
4601666200
Điện thoại/ Fax: 0912605998
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Thái Nguyên
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Thủy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghiệp Gang Thép Thịnh Vượng Thái Nguyên
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Gang Thép Thịnh Vượng Thái Nguyên
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Gang Thép Thịnh Vượng Thái Nguyên
Địa chỉ: TDP Na Hoàng, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: TDP Na Hoang, Bach Quang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thép Màu Huaen
Địa chỉ: Thôn Phương Độ, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Phuong Do Hamlet, Ke Sat Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Cơ Khí Toàn Cầu
Địa chỉ: số 494 Đinh Đức Thiện, Ấp 10, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 494 Dinh Duc Thien, Hamlet 10, Xa, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Novoland Việt Nam
Địa chỉ: Khu đô thị Thanh Sơn, Tổ 7, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thanh Son Urban Area, Civil Group 7, Phu Van Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sắt Thép Jinan Shagang
Địa chỉ: 85 Đường 316, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: 85, Street 316, Thanh Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Sắt Thép Jiangsu Hangdong
Địa chỉ: 50 Hoàng Văn Thụ, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 50 Hoang Van Thu, Cam Pha Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Sản Xuất Minh Khang
Địa chỉ: Cụm công nghiệp đồng côi, Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Dong Coi Cluster, Nam Truc Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hengyang Valin Steel Tube
Địa chỉ: 271 Lê Hồng Phong, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 271 Le Hong Phong, Phu Loi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thép Văn Minh
Địa chỉ: Số 4/35 đường Bưu Điện, Thôn Thái Hòa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4/35, Buu Dien Street, Thai Hoa Hamlet, Tay Phuong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Sắt Thép Nam Kinh
Địa chỉ: 25 Hồ Quý Ly, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 25 Ho Quy Ly, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghiệp Gang Thép Thịnh Vượng Thái Nguyên
Thông tin về Công Ty CP Công Nghiệp Gang Thép Thịnh Vượng Thái Nguyên được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Gang Thép Thịnh Vượng Thái Nguyên
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghiệp Gang Thép Thịnh Vượng Thái Nguyên được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Gang Thép Thịnh Vượng Thái Nguyên tại địa chỉ TDP Na Hoàng, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601666200
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu